half-hourly
/'hɑ:f'auəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách mỗi nửa giờ, định kỳ nửa giờ một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, dịch vụ hoặc hoạt động xảy ra với tần suất đều đặn sau mỗi 30 phút.
- Phó từ:
- Mỗi nửa giờ, cách nửa giờ: Dùng để mô tả tần suất một hành động được thực hiện, xảy ra sau mỗi khoảng thời gian 30 phút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The station provides a half-hourly train service to the city center. (Nhà ga cung cấp dịch vụ tàu cách mỗi nửa giờ một chuyến vào trung tâm thành phố.)
- We receive half-hourly updates on the storm's progress. (Chúng tôi nhận được các bản cập nhật định kỳ nửa giờ một lần về diễn biến của cơn bão.)
- Phó từ:
- The bus departs half-hourly from 6 AM to midnight. (Xe buýt khởi hành mỗi nửa giờ từ 6 giờ sáng đến nửa đêm.)
- The data is backed up half-hourly to prevent loss. (Dữ liệu được sao lưu cách nửa giờ một lần để tránh mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a half-hourly basis": dựa trên cơ sở nửa giờ một lần, được thực hiện định kỳ nửa giờ.
- The system checks for updates on a half-hourly basis. (Hệ thống kiểm tra cập nhật định kỳ nửa giờ một lần.)
Biến thể và từ liên quan
- Hourly (adj/adv): hàng giờ, mỗi giờ một lần.
- There is an hourly news bulletin. (Có một bản tin thời sự hàng giờ.)
- Quarter-hourly (adj/adv): cách mỗi mười lăm phút, mỗi phần tư giờ.
- The shuttle runs quarter-hourly during peak times. (Xe đưa đón chạy cách mỗi mười lăm phút trong giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Every thirty minutes: mỗi ba mươi phút.
- Every half hour: mỗi nửa giờ.