half-seas-over

/'hɑ:fsi:z'ouvə/
Học thuật
Thân thiện
half-seas-over

A sailor looks half-seas-over as he leans against a lamppost.

Định nghĩa
  1. Tính từ (định ngữ):
    • Hơi chếnh choáng say, nửa tỉnh nửa say: Một cách diễn đạt thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, để mô tả trạng thái say rượu nhẹ, khi một người đã uống đủ để cảm thấy choáng váng, mất thăng bằng một chút nhưng chưa hoàn toàn say khướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After two pints of beer, he was already half-seas-over. (Sau hai vại bia, anh ta đã hơi chếnh choáng say rồi.)
    • She got a bit half-seas-over at the office party. ( ấy trở nên hơi lảo đảo say tại bữa tiệc văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này mang tính chất hài hước thân mật, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
  • Thường được dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng, không quá tiêu cực, về tình trạng say rượu.
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicated (adj): trạng thái say, nhiễm độc (từ trang trọng/trung lập hơn).
  • Tipsy (adj): chếnh choáng, hơi say (từ thông dụng, có nghĩa tương tự).
  • Merry (adj): vui vẻ, hơi ngà ngà say (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự).
Từ đồng nghĩa
  • Slightly drunk: hơi say.
  • Buzzed: cảm thấy phấn chấn, hơi say (từ lóng).
  • Woozy: choáng váng, chếnh choáng.
Lưu ý
  • Đây một thành ngữ (idiom) cố định. Không tách rời các từ "half", "seas", "over" để hiểu theo nghĩa đen.
  • Nguồn gốc có thể liên quan đến thuật ngữ hàng hải, ám chỉ một con tàu bị nghiêng một nửa (half over) trên biển (seas), giống như dáng đi của người say.
half-seas-over

A sailor looks half-seas-over as he leans against a lamppost.

tính từ
  1. (định ngữ) hơi chếnh choáng say