intoxicated

/in'tɔksikeitid/
tính từ
  1. say
  2. say sưa ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "intoxicated"

intoxicated
The team felt intoxicated with joy after their championship win.