half-size
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng nửa kích cỡ bình thường: Mô tả một vật, một sản phẩm hoặc một phiên bản có kích thước chỉ bằng một nửa so với kích thước tiêu chuẩn, thông thường hoặc đầy đủ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bought a half-size suitcase for her weekend trip. (Cô ấy đã mua một chiếc vali cỡ nửa cho chuyến đi cuối tuần.)
- This model is available in both full-size and half-size versions. (Mẫu này có sẵn ở cả phiên bản kích thước đầy đủ và phiên bản nửa kích cỡ.)
- The printer can produce half-size copies of documents to save paper. (Máy in có thể tạo ra các bản sao cỡ nửa của tài liệu để tiết kiệm giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và sản xuất để chỉ các sản phẩm có kích thước nhỏ hơn tiêu chuẩn, như quần áo, đồ đạc, thiết bị điện tử, hoặc các bản in ấn.
- Có thể dùng như một tính từ ghép trước danh từ (ví dụ: a half-size bed, a half-size sheet) hoặc đôi khi như một danh từ không đếm được để chỉ kích cỡ đó (ví dụ: ).
Biến thể và từ gần giống
- Half-scale (adj): Theo tỷ lệ một nửa, thường dùng cho các mô hình hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- They built a half-scale model of the airplane for testing. (Họ đã chế tạo một mô hình máy bay theo tỷ lệ một nửa để thử nghiệm.)
- Reduced-size (adj): Kích thước thu nhỏ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là chính xác một nửa).
- Miniature (adj/n): Thu nhỏ, tí hon; một vật thu nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Half-scale: theo tỷ lệ nửa.
- Reduced: được thu nhỏ.
- Smaller-sized: có kích cỡ nhỏ hơn.
Từ trái nghĩa
- Full-size: kích cỡ đầy đủ.
- Standard-size: kích cỡ tiêu chuẩn.
- Oversized: cỡ lớn, quá khổ.
Adjective
- bằng nửa kích cỡ bình thường