hallebarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Cái kích, cái mâu: Một loại vũ khí cán dài, có đầu là một lưỡi rìu kết hợp với một mũi nhọn, thường được sử dụng ở châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le garde était armé d'une lourde hallebarde. (Người lính gác được trang bị một cây kích nặng.)
- Cette hallebarde du XVe siècle est exposée au musée. (Cây kích từ thế kỷ XV này được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il pleut des hallebardes" (Thành ngữ): Trời mưa như trút nước, mưa rất to.
- Ne sors pas, regarde, il pleut des hallebardes ! (Đừng có ra ngoài, nhìn kìa, trời đang mưa như trút nước!)
Biến thể và từ gần giống
- Hallebardier (danh từ giống đực): Người lính cầm kích.
- Les hallebardiers formaient la garde d'honneur. (Những người lính cầm kích tạo thành đội danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Arme d'hast: Vũ khí cán dài (thuật ngữ chung).
- Pertuisane (danh từ giống cái): Một loại vũ khí cán dài tương tự, thường có lưỡi nhọn hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Il pleut des hallebardes": Là thành ngữ cố định và phổ biến nhất có chứa từ này, dùng để diễn tả cơn mưa rất mạnh.
danh từ giống cái
- (sử học) cái kích, cái mâu (vũ khí)
- il pleut des hallebardestrời mưa như trút