hallebardier

Học thuật
Thân thiện
hallebardier

Le hallebardier monte la garde devant le château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính cầm kích: Chỉ một người lính, đặc biệtlính bộ binh trong các thế kỷ trước, được trang bị sử dụng vũ khímột cây kích (hallebarde).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hallebardier montait la garde devant le palais. (Người lính cầm kích đang canh gác trước cung điện.)
    • Au Moyen Âge, les hallebardiers formaient une unité d'infanterie importante. (Vào thời Trung Cổ, những người lính cầm kích tạo thành một đơn vị bộ binh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garde des hallebardiers": Đội cận vệ cầm kích.
    • La garde des hallebardiers du Vatican est célèbre. (Đội cận vệ cầm kích của Vatican rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallebarde (danh từ giống cái): Vũ khímột cây kích, lưỡi rìu mũi nhọn.
    • Le musée expose une hallebarde du XVIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một cây kích từ thế kỷ XVI.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat à la hallebarde: Người lính cầm kích (cách diễn đạt mô tả).
  • Garde suisse (trong một số bối cảnh lịch sử cụ thể): Lính Thụy (thường được trang bị kích).
hallebardier

Le hallebardier monte la garde devant le château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính cầm kích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hallebardier"