delusion
/di'lu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảo tưởng, ảo giác: Một niềm tin sai lầm, vững chắc và dai dẳng, được duy trì bất chấp những bằng chứng hiển nhiên trái ngược. Đây thường là một triệu chứng của rối loạn tâm thần.
- Sự lừa dối, sự đánh lừa: Hành động hoặc kết quả của việc khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He suffers from the delusion that he is a famous king. (Anh ta mắc chứng ảo tưởng rằng mình là một vị vua nổi tiếng.)
- The patient's delusions are being treated with medication. (Những ảo giác của bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc.)
- It was a cruel delusion to make her believe she had won. (Đó là một sự lừa dối tàn nhẫn khiến cô ấy tin rằng mình đã thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under a delusion" / "to labour under a delusion": Bị một ảo tưởng ám ảnh, tin tưởng một cách sai lầm.
- He is labouring under the delusion that he can succeed without hard work. (Anh ta đang bị ám ảnh bởi ảo tưởng rằng mình có thể thành công mà không cần chăm chỉ.)
- "delusion of grandeur": Ảo tưởng tự tôn, niềm tin phóng đại về tầm quan trọng, quyền lực hoặc danh tính của bản thân.
- The dictator's delusions of grandeur led to disastrous decisions. (Ảo tưởng tự tôn của nhà độc tài đã dẫn đến những quyết định thảm khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Delusional (tính từ): Mang tính ảo tưởng, thuộc về ảo tưởng.
- He became delusional and believed he was being followed. (Anh ta trở nên hoang tưởng và tin rằng mình đang bị theo dõi.)
- Delude (động từ): Đánh lừa, lừa dối (ai đó).
- He tried to delude the public with false promises. (Hắn ta cố gắng đánh lừa công chúng bằng những lời hứa hão.)
Từ đồng nghĩa
- Hallucination: Ảo giác (thường liên quan đến nhận thức giác quan sai lầm).
- Illusion: Ảo tưởng, ảo giác (có thể là nhận thức sai lệch về thực tế, đôi khi không mang tính bệnh lý mạnh như "delusion").
- Misconception: Quan niệm sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "delusion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "delude").
Thành ngữ liên quan
- A delusion and a snare: Một điều lừa dối và gây hại (cụm từ cổ, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Believing that money brings happiness is a delusion and a snare. (Tin rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc là một điều lừa dối và gây hại.)
danh từ
- sự đánh lừa, sự lừa dối, sự lừa bịp, sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt
- ảo tưởng
- to be (labour) under a delusionbị một ảo tưởng ám ảnh
- (y học) ảo giác