hallway

/'hɔ:lwei/
Học thuật
Thân thiện
hallway

A child walks down the hallway to their classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lang: Một lối đi dài hẹp bên trong một tòa nhà, thường các cửa phòng mở ra hai bên. kết nối các phòng khác nhau.
    • Phòng trước, tiền sảnh (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): Khu vực ngay bên trong cửa ra vào chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She waited for me in the hallway outside the office. ( ấy đợi tôihành lang bên ngoài văn phòng.)
    • Please leave your wet umbrella in the hallway. (Làm ơn để chiếc ô ướt của bạnphòng trước.)
    • The hallway was decorated with family photos. (Hành lang được trang trí bằng những bức ảnh gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the hallway": đangtrong hành lang/phòng trước.

    • The children were playing in the hallway. (Bọn trẻ đang chơi trong hành lang.)
  • "down the hallway": dọc theo hành lang, ở phía cuối hành lang.

    • The meeting room is down the hallway on your left. (Phòng họpphía cuối hành lang bên tay trái của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall (n): Hành lang, đại sảnh. Từ này có thể đồng nghĩa với "hallway" trong một số ngữ cảnh, nhưng "hall" cũng có thể chỉ một căn phòng lớn dùng cho các sự kiện.
  • Corridor (n): Hành lang. Từ này gần như đồng nghĩa với "hallway", thường được dùng trong các tòa nhà công cộng lớn hơn như trường học, bệnh viện.
  • Passage (n): Lối đi, hành lang hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Passageway: Lối đi.
  • Entryway: Lối vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "hallway" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hallway".)

hallway

A child walks down the hallway to their classroom.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
  2. hành lang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống