hallway

/'hɔ:lwei/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
  2. hành lang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hallway
A child walks down the hallway to their classroom.