halloa

/hə'lou/ Cách viết khác : (halloa) /hə'lou/ (hello) /'he'lou/
Học thuật
Thân thiện
halloa

A man raises his hand and calls "Halloa!" to a friend across the street.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Lời chào: Dùng để chào hỏi ai đó, tương tự như "hello".
    • Tiếng gọi để thu hút sự chú ý: Dùng để gọi ai đó từ xa hoặc thu hút sự chú ý của họ, tương tự "hey!" hoặc "này!".
    • Tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiên: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tương tự "oh!" hoặc "ôi!".
  2. Danh từ:

    • Tiếng chào: Hành động hoặc âm thanh chào hỏi.
    • Tiếng gọi "này": Lời gọi để thu hút sự chú ý.
    • Tiếng kêu ngạc nhiên: Tiếng kêu lên khi bất ngờ.
  3. Nội động từ:

    • Chào: Hành động nói lời chào.
    • Gọi "này": Hành động gọi to để thu hút sự chú ý.
    • Kêu lên ngạc nhiên: Thốt lên một tiếng khi thấy điều bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Halloa! Is anyone there?" ("Này! ai ở đó không?")
    • "Halloa! I didn't expect to see you here!" ("Ôi! Tôi không ngờ lại gặp anhđây!")
  • Danh từ:

    • He gave a cheerful halloa as he entered. (Anh ấy cất một tiếng chào vui vẻ khi bước vào.)
    • A sudden halloa from the woods made us stop. (Một tiếng gọi "này" bất chợt từ trong rừng khiến chúng tôi dừng lại.)
  • Nội động từ:

    • He halloaed across the field to get his friend's attention. (Anh ấy gọi to qua cánh đồng để thu hút sự chú ý của bạn mình.)
    • She halloaed in surprise when the lights went out. ( ấy kêu lên ngạc nhiên khi đèn tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give a halloa": Cất tiếng gọi hoặc chào.
    • The hunter gave a halloa to signal his position. (Người thợ săn cất tiếng gọi để báo hiệu vị trí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hello (thán từ, danh từ, động từ): Lời chào phổ biến hơn, cùng nghĩa với "halloa".
  • Hallo (thán từ, danh từ, động từ): Một cách viết khác của "hello" "halloa".
Từ đồng nghĩa
  • Hello: Xin chào.
  • Hey: Này, ơi.
  • Hi: Chào (thân mật).
  • Hullo: Chào (một dạng khác của hello).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "halloa")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "halloa")

halloa

A man raises his hand and calls "Halloa!" to a friend across the street.

thán từ
  1. chào anh!, chào chị!
  2. này, này
  3. ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
danh từ
  1. tiếng chào
  2. tiếng gọi "này, này" !
  3. tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
nội động từ
  1. chào
  2. gọi "này, này"
  3. kêunày" (tỏ ý ngạc nhiên)