halogen
/'hæloudʤen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Halogen: Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm VIIA (17) trong bảng tuần hoàn, có tính chất phi kim, dễ dàng tạo thành ion âm (anion). Các nguyên tố này thường tồn tại ở dạng phân tử hai nguyên tử (ví dụ: F₂, Cl₂).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fluorine and chlorine are both halogens. (Flo và clo đều là các halogen.)
- The reactivity of halogens decreases down the group. (Tính phản ứng của các halogen giảm dần xuống nhóm.)
- This compound contains a halogen atom. (Hợp chất này chứa một nguyên tử halogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "halogen" thường được dùng để chỉ các nguyên tử flo, clo, brom, iot khi chúng thế vào một hợp chất hydrocacbon.
- Halogenation is the process of adding a halogen to a compound. (Phản ứng halogen hóa là quá trình thêm một halogen vào một hợp chất.)
Biến thể và từ liên quan
- Halogenate (động từ): Halogen hóa, cho tác dụng với halogen.
- Scientists can halogenate the organic molecule. (Các nhà khoa học có thể halogen hóa phân tử hữu cơ.)
- Halogenation (danh từ): Sự halogen hóa.
- Halogen lamp (danh từ - một loại đèn): Đèn halogen, một loại đèn sợi đốt chứa khí halogen.
- The car's headlights use halogen bulbs. (Đèn pha ô tô sử dụng bóng đèn halogen.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm VIIA: Tên gọi cũ của nhóm nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
- Nhóm 17: Tên gọi hiện đại theo IUPAC cho nhóm halogen trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
- Halogen bond: Liên kết halogen, một loại tương tác hóa học liên phân tử.
- Halogen derivative: Dẫn xuất halogen, một hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử halogen.
Thông tin bổ sung
- Các nguyên tố cụ thể: Nhóm halogen bao gồm năm nguyên tố: Flo (Fluorine), Clo (Chlorine), Brom (Bromine), Iot (Iodine) và Astatin (Astatine). Astatin là nguyên tố phóng xạ và rất hiếm.
- Tính chất chung: Các halogen đều có tính oxy hóa mạnh, dễ phản ứng với kim loại để tạo thành muối (halide), và chúng đều là những chất độc ở các mức độ khác nhau.
danh từ
- (hoá học) halogen