haltere

haltere

A fly uses its halteres to stabilize its flight.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vật giữ thăng bằng (của côn trùng hai cánh): "haltere" một trong hai cánh sau tiêu giảm của côn trùng bộ Hai cánh (Diptera), chức năng giúp duy trì sự cân bằng trong khi bay. Chúng thường dạng hình chùy hoặc hình nút nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Con ruồi nhà sử dụng các haltere của để ổn định chuyến bay.)
  • (Trong quá trình tiến hóa, cánh sau của ruồi đã biến đổi thành các haltere.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haltere" (số ít) "halteres" (số nhiều): Thường dùngdạng số nhiều côn trùng hai haltere.
    • The halteres vibrate rapidly to detect body rotation. (Các haltere rung nhanh để phát hiện sự xoay của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Haltere (danh từ, số ít): Chỉ một trong hai vật giữ thăng bằng.
  • Halteres (danh từ, số nhiều): Cả hai vật giữ thăng bằng.
  • Halteral (tính từ): Liên quan đến haltere.
    • The halteral movement is crucial for flight control. (Chuyển động của haltere rất quan trọng cho việc điều khiển bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Knob: nút tròn (dùng để mô tả hình dạng của haltere).
  • Balance organ: cơ quan giữ thăng bằng (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "haltere" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haltere".