healthier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khỏe hơn, có sức khỏe tốt hơn: Dạng so sánh hơn của "healthy". Dùng để mô tả trạng thái sức khỏe được cải thiện hoặc tốt hơn so với một thời điểm trước đó hoặc so với một đối tượng khác.
- Lành mạnh hơn, tốt cho sức khỏe hơn: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như thực phẩm, lối sống) có lợi cho sức khỏe hơn một lựa chọn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After exercising regularly, I feel much healthier. (Sau khi tập thể dục đều đặn, tôi cảm thấy khỏe hơn rất nhiều.)
- Eating vegetables is healthier than eating fast food. (Ăn rau củ tốt cho sức khỏe hơn ăn đồ ăn nhanh.)
- The doctor said her lungs are getting healthier. (Bác sĩ nói phổi của cô ấy đang trở nên khỏe mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"make something healthier": làm cho cái gì đó lành mạnh hơn.
- You can make this recipe healthier by using less sugar. (Bạn có thể làm cho công thức này lành mạnh hơn bằng cách dùng ít đường hơn.)
"become/get healthier": trở nên khỏe mạnh hơn.
- He decided to become healthier by quitting smoking. (Anh ấy quyết định trở nên khỏe mạnh hơn bằng cách bỏ thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
Healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh (dạng nguyên thể).
- She leads a healthy lifestyle. (Cô ấy có một lối sống lành mạnh.)
Healthiest (adj): khỏe nhất, lành mạnh nhất (dạng so sánh nhất).
- This is the healthiest meal on the menu. (Đây là bữa ăn lành mạnh nhất trong thực đơn.)
Health (n): sức khỏe.
- Good health is very important. (Sức khỏe tốt rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Fitter: dẻo dai hơn, khỏe mạnh hơn (thường về thể chất).
- Stronger: mạnh mẽ hơn, khỏe hơn.
- Better: tốt hơn (nghĩa rộng, có thể bao hàm sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "healthier")
Thành ngữ liên quan
- A healthier outlook on life: một cách nhìn nhận cuộc sống lành mạnh hơn.
- Meditation gave her a healthier outlook on life. (Thiền đã mang lại cho cô ấy một cách nhìn nhận cuộc sống lành mạnh hơn.)
Adjective
- khỏe hơn, tình trạng sức khỏe đã được cải thiện hơn