Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
  • bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn)
  • (kỹ thuật) mâm cặp, vòng kẹp
Related search result for "holder"
Comments and discussion on the word "holder"