holder

/'houldə/
Học thuật
Thân thiện
holder

The ticket holder presents their pass at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ, người nắm giữ: Chỉ một cá nhân đang sở hữu, chiếm giữ hoặc nắm giữ một vật, một văn bản, một chức vụ hoặc một kỷ lục.
    • Vật để giữ, dụng cụ cầm giữ: Chỉ một thiết bị, đồ vật được thiết kế để giữ, đỡ, cố định hoặc chứa một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The current holder of the world record is from Jamaica. (Người đang giữ kỷ lục thế giới người Jamaica.)
    • As a passport holder, you must follow the immigration rules. ( người giữ hộ chiếu, bạn phải tuân theo các quy định nhập cư.)
    • She is the holder of a senior management position. ( ấy người giữ một vị trí quản lý cấp cao.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • Please put the pen back in the pen holder. (Hãy đặt cây bút lại vào ống cắm bút.)
    • He uses a long cigarette holder. (Ông ấy dùng một cái tẩu dài để giữ thuốc lá.)
    • The lamp holder needs to be replaced. (Cái đui đèn cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Title holder": người giữ danh hiệu (thể thao, sắc đẹp).

    • She is the reigning title holder in the competition. ( ấy người đang giữ danh hiệu trong cuộc thi.)
  • "Account holder": chủ tài khoản (ngân hàng).

    • Only the account holder can authorize this transaction. (Chỉ chủ tài khoản mới có thể ủy quyền giao dịch này.)
  • "Office holder": người giữ chức vụ (trong chính phủ, tổ chức).

    • All public office holders must declare their assets. (Tất cả những người giữ chức vụ công phải khai báo tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): cầm, giữ, nắm giữ.
  • Hold (danh từ): sự cầm giữ, chỗ nắm.
  • Shareholder (danh từ): cổ đông (người nắm giữ cổ phần).
  • Stakeholder (danh từ): bên liên quan, người quyền lợi liên quan.
  • Debt holder (danh từ): người nắm giữ trái phiếu, chủ nợ.
Từ đồng nghĩa
  • Owner (n): chủ sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu).
  • Bearer (n): người mang, người cầm ( dụ: , séc).
  • Possessor (n): người sở hữu, người chiếm hữu.
  • Container (n): vật chứa, hộp đựng (nghĩa gần với 'holder' khi chỉ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp được hình thành từ 'holder' đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'hold').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'holder').

holder

The ticket holder presents their pass at the entrance.

danh từ
  1. người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
  2. bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn)
  3. (kỹ thuật) mâm cặp, vòng kẹp