hamelin

hamelin

Hamelin is a picturesque town with cobblestone streets and colorful houses.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thị trấn Hamelin: Một thị trấnmiền bắc nước Đức (gần Hanover), nổi tiếng bối cảnh của truyền thuyết về Người thổi sáo thành Hamelin. Từ "hamelin" thường được dùng để chỉ địa danh này trong các ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc văn học.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về Người thổi sáo bắt nguồn từ Hamelin.)
  • (Hamelin một điểm đến du lịch nổi tiếngĐức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamelin" thường được nhắc đến như một biểu tượng văn hóa trong các câu chuyện hoặc ám chỉ về sự lừa dối, hứa hẹn giả tạo.
    • The politician's promises were like the Pied Piper's tune in Hamelin, leading people astray. (Những lời hứa của chính trị gia giống như giai điệu của Người thổi sáo ở Hamelin, dẫn dắt người dân lạc lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamelinite (danh từ): người dân sốngthị trấn Hamelin.
    • The Hamelinites celebrate the Pied Piper festival every year. (Người dân Hamelin tổ chức lễ hội Người thổi sáo hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "hamelin" một địa danh cụ thể, không từ thay thế chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hamelin".
Thành ngữ liên quan
  • "The Pied Piper of Hamelin": Một thành ngữ chỉ người sức hút lớn nhưng có thể dẫn dắt người khác vào rắc rối.
    • He was like the Pied Piper of Hamelin, convincing everyone to follow him blindly. (Anh ta giống như Người thổi sáo thành Hamelin, thuyết phục mọi người đi theo mình một cách mù quáng.)