humulin

humulin

A doctor explains the use of humulin to a patient.

Định nghĩa

Danh từ (dạng số ít, không đếm được): Humulin một loại insulin tái tổ hợp được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp, cấu trúc hóa học giống hệt insulin do cơ thể người tiết ra. Thuốc này được dùng để điều trị bệnh tiểu đường, đặc biệt cho những bệnh nhân bị dị ứng với insulin chiết xuất từ lợn hoặc .

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed humulin for the patient because she is allergic to animal-derived insulin.)
  • Humulin được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp, giúp giảm nguy phản ứng dị ứng. (Humulin is produced using recombinant technology, which reduces the risk of allergic reactions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humulin N" "Humulin R" các biến thể của humulin, trong đó "N" dạng tác dụng trung bình (NPH insulin) "R" dạng tác dụng nhanh (regular insulin).
    • Bệnh nhân tiểu đường type 1 thường cần kết hợp humulin N humulin R để kiểm soát đường huyết. (Type 1 diabetes patients often need to combine Humulin N and Humulin R to control blood sugar.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulin tái tổ hợp (n): một thuật ngữ chung chỉ các loại insulin được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp, bao gồm cả humulin.
  • Insulin người (n): insulin cấu trúc giống insulin tự nhiên của con người, humulin một dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Insulin tái tổ hợp người: một cách gọi khác của humulin, nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất.
  • Insulin tổng hợp sinh học: cũng chỉ các loại insulin được tạo ra bằng công nghệ sinh học, tương tự humulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến humulin.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến humulin.