handcart

/'hændkɑ:t/
danh từ
  1. xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay
  2. xe ba gác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "handcart"

handcart
A gardener pushes a handcart full of fresh vegetables.