handcart

/'hændkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
handcart

A gardener pushes a handcart full of fresh vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đẩy tay: Một loại xe nhỏ, thường một hoặc hai bánh, được thiết kế để đẩy hoặc kéo bằng sức người, dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc đồ đạc.
    • Xe ba gác: (Trong ngữ cảnh Việt Nam) Một loại xe đẩy tay ba bánh, thường dùng để chở hàng với khối lượng nhỏ trung bình.
dụ sử dụng
  • (Người bán hàng rong chất trái cây lên xe đẩy tay đẩy đến chợ.)
  • (Họ đã dùng một chiếc xe đẩy tay để chuyển những thùng sách đến thư viện mới.)
  • (Người giao hàng vận chuyển các kiện hàng bằng một chiếc xe ba gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to push/pull a handcart": đẩy/kéo một chiếc xe đẩy tay.
    • He was sweating as he pushed the heavy handcart up the hill. (Anh ấy đổ mồ hôi khi đẩy chiếc xe đẩy tay nặng lên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cart (n): xe đẩy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại xe nhỏ bánh).
  • Pushcart (n): xe đẩy (nhấn mạnh vào việc đẩy, thường dùng cho xe bán hàng rong).
  • Wheelbarrow (n): xe cút kít (một loại xe đẩy tay một bánh phía trước hai tay cầm phía sau).
Từ đồng nghĩa
  • Pushcart: xe đẩy.
  • Trolley: xe đẩy (thường dùng trong siêu thị hoặc sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "handcart")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "handcart")

handcart

A gardener pushes a handcart full of fresh vegetables.

danh từ
  1. xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay
  2. xe ba gác

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "handcart"