handicraft

/'hændikrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
handicraft

She carefully arranges the colorful beads for her handicraft project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề thủ công: Một nghề hoặc hoạt động tạo ra đồ vật bằng tay, thường sử dụng các kỹ năng truyền thống công cụ đơn giản.
    • Đồ thủ công: Sản phẩm được tạo ra từ nghề thủ công, thường mang tính thẩm mỹ độc đáo.
    • Sự khéo tay, kỹ năng thủ công: Khả năng tạo ra các vật dụng đẹp mắt tinh xảo bằng đôi tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She learned the traditional handicraft of pottery from her grandmother. ( ấy học nghề thủ công gốm truyền thống từ của mình.)
    • The market sells beautiful handicrafts made by local artisans. (Chợ bán những đồ thủ công đẹp mắt do các nghệ nhân địa phương làm ra.)
    • His fine handicraft is evident in every detail of the wooden sculpture. (Sự khéo tay tinh tế của anh ấy thể hiện trong từng chi tiết của bức tượng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional handicraft": nghề thủ công truyền thống.
    • The village is famous for preserving its traditional handicrafts. (Ngôi làng nổi tiếng với việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống của mình.)
  • "Handicraft skills": kỹ năng thủ công.
    • The course aims to teach basic handicraft skills to children. (Khóa học nhằm dạy những kỹ năng thủ công cơ bản cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicrafter / Craftsperson (n): thợ thủ công, nghệ nhân.
    • The handicrafter demonstrated how to weave a basket. (Người thợ thủ công đã trình diễn cách đan một cái giỏ.)
  • Handmade (adj): được làm thủ công, làm bằng tay.
    • She prefers handmade gifts because they are unique. ( ấy thích những món quà làm thủ công chúng độc đáo.)
  • Craft (n): nghề thủ công, đồ thủ công (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các kỹ năng không chỉ bằng tay).
    • Woodworking is a popular craft. (Nghề mộc một nghề thủ công phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Handiwork: tác phẩm làm bằng tay, công trình do chính tay ai làm ra.
  • Artisanal work: công việc/sản phẩm của nghệ nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "handicraft" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "handicraft".)

handicraft

She carefully arranges the colorful beads for her handicraft project.

ngoại động từ
  1. chấp (trong một cuộc thi)
  2. cản trở, gây bất lợi cho
    • to be handicraft ped by ill health
      gặp cản trở sức khoẻ không tốt
danh từ
  1. nghề thủ công
  2. nghệ thuật thủ công; sự khéo tay
  3. đồ thủ công

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "handicraft"

Từ có nhắc đến "handicraft"