handmaid

/'hændmeid/
Học thuật
Thân thiện
handmaid

A handmaid helps the lady of the house with her morning preparations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu gái, thị nữ: Một người phụ nữ làm công việc phục vụ, chăm sóc cá nhân trong một gia đình, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc cổ xưa.
    • Vật phụ thuộc, công cụ hỗ trợ: (Nghĩa ẩn dụ) Một người, tổ chức hoặc thứ đó phục vụ hỗ trợ cho một mục đích, ý tưởng, hoặc thực thể khác lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • In the 19th-century novel, the lady was always accompanied by her faithful handmaid. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, người phụ nữ quý tộc luôn người hầu gái trung thành đi cùng.)
    • The handmaid prepared the chamber for her mistress. (Người hầu gái chuẩn bị phòng cho bà chủ của .)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • He believed that technology should be a handmaid to human creativity, not its master. (Anh ấy tin rằng công nghệ nên công cụ hỗ trợ cho sự sáng tạo của con người, chứ không phải chủ nhân của .)
    • In his argument, economic policy was merely the handmaid of political ambition. (Trong lập luận của ông ta, chính sách kinh tế chỉ đơn thuần công cụ phục vụ cho tham vọng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handmaid of science": Công cụ/phương tiện phục vụ cho khoa học.

    • Statistics is often called the handmaid of science. (Thống thường được gọi là công cụ phục vụ cho khoa học.)
  • "To serve as a handmaid to...": Đóng vai trò công cụ/phương tiện phục vụ cho...

    • This theory serves as a handmaid to further research. (Lý thuyết này đóng vai trò công cụ hỗ trợ cho nghiên cứu sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Handmaiden (n): Cách viết/biến thể khác của "handmaid", cùng nghĩa.

    • Philosophy should be the handmaiden of truth. (Triết học nên công cụ phục vụ cho sự thật.)
  • Handservant (n): Người hầu (nói chung, có thể nam hoặc nữ).

  • Attendant (n): Người phục vụ, người hầu cận.
Từ đồng nghĩa
  • Maid: Hầu gái.
  • Servant: Người hầu, đầy tớ.
  • Aide: Người phụ tá, trợ lý.
  • Ancillary: Vật/phần phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • The handmaid of...: (Thành ngữ ẩn dụ) Công cụ/phương tiện phục vụ cho một lĩnh vực lớn hơn (như khoa học, nghệ thuật, tôn giáo).
    • For centuries, art was seen as the handmaid of religion. (Trong nhiều thế kỷ, nghệ thuật được xem công cụ phục vụ cho tôn giáo.)
handmaid

A handmaid helps the lady of the house with her morning preparations.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái

Từ đồng nghĩa