servant
/'sə:vənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu, người đầy tớ, người ở: Một người được thuê để làm các công việc trong nhà cho người khác, chẳng hạn như dọn dẹp, nấu ăn hoặc phục vụ.
- Công chức, viên chức: Người làm việc cho chính phủ hoặc một tổ chức công, phục vụ công chúng.
- Người phục vụ, tôi tớ (theo nghĩa bóng hoặc tôn giáo): Người tận tụy phục vụ một mục đích, tổ chức, niềm tin hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy family employed several servants to manage the large house. (Gia đình giàu có thuê nhiều người hầu để quản lý ngôi nhà lớn.)
- He has been a loyal servant of the company for over twenty years. (Ông ấy đã là một người phục vụ trung thành cho công ty hơn hai mươi năm.)
- As a public servant, her duty is to serve the community. (Là một công chức, nhiệm vụ của cô ấy là phục vụ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a servant to something": Là nô lệ cho điều gì đó, bị chi phối bởi điều gì.
- He was a servant to his own ambitions. (Anh ta là nô lệ cho chính tham vọng của mình.)
- "Faithful servant": Người đầy tớ/người phục vụ trung thành.
- The parable of the faithful servant teaches about responsibility. (Câu chuyện ngụ ngôn về người đầy tớ trung thành dạy về trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil servant (n): Công chức, viên chức nhà nước.
- Her father is a senior civil servant. (Bố cô ấy là một công chức cấp cao.)
- Public servant (n): Công chức, viên chức phục vụ công chúng.
- Politicians should remember they are public servants. (Các chính trị gia nên nhớ rằng họ là đầy tớ của nhân dân.)
- Servitude (n): Thân phận nô lệ, sự phục dịch.
- The history of indentured servitude is complex. (Lịch sử của chế độ nô lệ khế ước rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Attendant: Người hầu, người phục vụ (thường trong một ngữ cảnh cụ thể như khách sạn, bệnh viện).
- Domestic: Người giúp việc trong nhà.
- Retainer: Người hầu cận, người tùy tùng (thường lịch sử, cho một quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'servant')
Thành ngữ liên quan
- A good servant but a bad master: Vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích.
- Technology should be a good servant but a bad master. (Công nghệ nên là một đầy tớ tốt chứ không phải là một ông chủ tồi.)
- Servant of God: Tôi tớ của Chúa (thuật ngữ tôn giáo).
- The prophet was called a servant of God. (Vị tiên tri được gọi là tôi tớ của Chúa.)
danh từ
- người hầu, người đầy tớ, người ở
- servants of the peopleđầy tớ của nhân dân
- civil servantscông chức, viên chức nhà nước
- public servantsquan chức
- bầy tôi trung thành
- a servant of Jesus Christbầy tôi của Chúa Giê-xu
Idioms
- a good servant but a bad mastervật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích