hands-off

Học thuật
Thân thiện
hands-off

The manager prefers a hands-off approach with her team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không can thiệp, không tham gia trực tiếp: Mô tả một phong cách, thái độ hoặc chính sách trong đó người quyền lực hoặc trách nhiệm chọn cách không tham gia, kiểm soát trực tiếp hoặc can thiệp vào các chi tiết công việc, hoạt động của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager has a very hands-off approach; he trusts his team to work independently. (Người quản lý phong cách rất không can thiệp; ông ấy tin tưởng nhóm của mình làm việc độc lập.)
    • The government adopted a hands-off policy towards the new technology industry. (Chính phủ đã áp dụng một chính sách không can thiệp đối với ngành công nghiệp công nghệ mới.)
    • Parents should sometimes be more hands-off and let their children learn from their own mistakes. (Cha mẹ đôi khi nên ít can thiệp hơn để con cái học từ chính sai lầm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hands-off management": phong cách quản lý không can thiệp.

    • The company's success is attributed to its hands-off management, which fosters innovation. (Thành công của công ty được cho nhờ phong cách quản lý không can thiệp, điều nuôi dưỡng sự đổi mới.)
  • "to take a hands-off stance/position": giữ thái độ/lập trường không can thiệp.

    • Regarding the internal dispute, the CEO decided to take a hands-off stance. (Liên quan đến cuộc tranh chấp nội bộ, Giám đốc điều hành quyết định giữ lập trường không can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hands-on (adj): trái nghĩa, chỉ sự tham gia trực tiếp, thực hành.
    • This course provides hands-on experience with the software. (Khóa học này cung cấp kinh nghiệm thực hành trực tiếp với phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-interventionist: không can thiệp (thường dùng trong chính sách).
  • Laissez-faire: để mặc, tự do (thuật ngữ kinh tế, chỉ sự ít can thiệp của chính phủ).
  • Detached: tách rời, không dính líu.
Từ trái nghĩa
  • Hands-on: thực hành, trực tiếp.
  • Interventionist: tính can thiệp.
  • Controlling: kiểm soát.
  • Meddlesome: hay can thiệp, xen vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'hands-off'. Tuy nhiên, cụm động từ 'keep one's hands off' có nghĩa tương tự.) - Keep one's hands off (something/someone): không đụng vào, không can thiệp vào. - I told him to keep his hands off my project. (Tôi đã bảo anh ta đừng can thiệp vào dự án của tôi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'hands-off'. Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn đạt về phong cách quản lý hoặc chính sách.)

hands-off

The manager prefers a hands-off approach with her team.

Adjective
  1. không tham dự vào, không can thiệp vào

Từ tương tự