handwheel

handwheel

The operator turns the handwheel to adjust the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe tay (bộ phận điều khiển): "handwheel" một bánh xe được thiết kế để vận hành bằng tay, thường dùng để điều khiển hoặc vận hành một bộ phận khí. Vành của bánh xe này đóng vai trò như tay cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The operator turned the handwheel to adjust the machine's speed. (Người vận hành xoay bánh xe tay để điều chỉnh tốc độ của máy.)
    • A large handwheel is used to open and close the industrial valve. (Một bánh xe tay lớn được dùng để mở đóng van công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handwheel control": bộ phận điều khiển bằng bánh xe tay.

    • The handwheel control allows precise manual adjustment. (Bộ phận điều khiển bằng bánh xe tay cho phép điều chỉnh thủ công chính xác.)
  • "handwheel assembly": cụm lắp ráp bánh xe tay.

    • The handwheel assembly must be lubricated regularly. (Cụm lắp ráp bánh xe tay cần được bôi trơn thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwheel (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật ghép.
  • Wheel (n): bánh xe (nói chung).
    • The wheel of the cart is broken. (Bánh xe của xe đẩy bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual wheel: bánh xe thủ công (cùng nghĩa, nhưng ít dùng).
  • Hand-operated wheel: bánh xe vận hành bằng tay (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn the handwheel: xoay bánh xe tay.
    • He turned the handwheel slowly to avoid sudden movements. (Anh ấy xoay bánh xe tay từ từ để tránh chuyển động đột ngột.)
  • Operate by handwheel: vận hành bằng bánh xe tay.
    • The valve is operated by handwheel in case of power failure. (Van được vận hành bằng bánh xe tay trong trường hợp mất điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Handwheel in hand": (hiếm) dùng trong văn cảnh kỹ thuật, nghĩa điều khiển trực tiếp bằng tay.
    • The engineer kept the handwheel in hand during the test. (Kỹ sư giữ bánh xe tay trong tay trong suốt quá trình thử nghiệm.)