handwritten

Học thuật
Thân thiện
handwritten

The teacher left a handwritten note on the student's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được viết bằng tay: Chỉ một văn bản, thư từ, hoặc ghi chú được tạo ra bằng cách sử dụng tay một công cụ viết (như bút, bút chì) thay vì được đánh máy hoặc in.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I received a handwritten letter from my grandmother. (Tôi nhận được một thư được viết bằng tay từ tôi.)
    • The museum displays a collection of handwritten manuscripts from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản thảo được viết bằng tay từ thế kỷ 18.)
    • Please submit a handwritten copy of your essay. (Vui lòng nộp một bản sao được viết bằng tay của bài luận của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handwritten note": mẩu giấy ghi chú viết tay.

    • She left a handwritten note on my desk. ( ấy để lại một mẩu giấy ghi chú viết tay trên bàn làm việc của tôi.)
  • "handwritten signature": chữ ký tay.

    • A digital form still requires a handwritten signature for validation. (Một biểu mẫu kỹ thuật số vẫn yêu cầu chữ ký tay để xác thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwrite (động từ): viết bằng tay.

    • I prefer to handwrite my diary. (Tôi thích viết tay nhật ký của mình.)
  • Handwriting (danh từ): chữ viết tay, nét chữ.

    • Her handwriting is very elegant. (Chữ viết tay của ấy rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Manuscript (danh từ/tính từ): bản thảo viết tay; được viết tay (thường dùng cho các tài liệu lịch sử hoặc học thuật).
  • Longhand (danh từ): cách viết thông thường bằng tay (đối lập với tốc ký hoặc đánh máy).
Từ trái nghĩa
  • Typed: được đánh máy.
  • Printed: được in.
  • Digital: kỹ thuật số.
handwritten

The teacher left a handwritten note on the student's desk.

Adjective
  1. được viết bằng tay

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "handwritten"