haram

/'heərəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thiêng liêng (trong Hồi giáo): "Haram" chỉ một khu vực hoặc địa điểm được coi thiêng liêng, được bảo vệ cấm các hành vi bạo lực hoặc bất kính. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này trong bối cảnh tôn giáo.
    • Khu vực cấm, điều cấm kỵ: Trong luật Hồi giáo (Sharia), "haram" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ hành động, lời nói hoặc vật chất nào bị cấm tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Mosque in Mecca is a haram. (Đại Thánh đường ở Mecca một nơi thiêng liêng.)
    • According to Islamic law, consuming pork is haram. (Theo luật Hồi giáo, ăn thịt lợn điều cấm kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haram" như một khái niệm pháp tôn giáo: Trong thần học Hồi giáo, "haram" một trong năm phân loại cho các hành vi (al-ahkam al-khamsah), đứngcấp độ cấm đoán nghiêm ngặt nhất.
    • Lying under oath is considered haram. (Thề gian được coi hành vi bị cấm tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Harem (danh từ): Hậu cung, khu vực riêng dành cho phụ nữ trong một gia đình Hồi giáo truyền thống. (Lưu ý: Đây một từ khác, cách viết nghĩa riêng, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do phát âm tương tự).
  • Halal (tính từ/danh từ): Đối lập với "haram", chỉ những được phép, hợp pháp theo luật Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Forbidden: Bị cấm.
  • Prohibited: Bị ngăn cấm.
  • Sacred: Thiêng liêng (nghĩa chỉ địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "haram")

Thành ngữ liên quan
  • "To declare something haram": Tuyên bố điều đó cấm kỵ.
    • The religious scholar declared the new financial practice haram. (Học giả tôn giáo tuyên bố phương thức tài chính mới điều cấm kỵ.)
danh từ
  1. (như) harem
  2. nơi thiêng liêng (Hồi giáo)

Từ gần giống