harangueur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người diễn thuyết dài dòng, hùng hồn nhưng thường rỗng tuếch gây khó chịu: Chỉ một người, đặc biệtmột diễn giả công cộng, phong cách nói chuyện dài dòng, khoa trương, thường thiếu nội dung sâu sắc khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu.
    • Kẻ hay lên lớp, hay giảng giải một cách trịch thượng: Chỉ một người thói quen nói năng với người khác bằng giọng điệu giáo huấn, tự cho mìnhđúng, khiến người nghe cảm thấy bị áp đặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet homme politique est un véritable harangueur ; ses discours interminables ennuient tout le monde. (Chính khách đó đúngmột tay diễn thuyết dài dòng; những bài phát biểu bất tận của ông ta làm mọi người chán ngấy.)
    • Arrête de faire le harangueur ! Personne n'a besoin de tes leçons. (Đừng làm bộ giảng đạo nữa! Không ai cần những bài học của anh đâu.)
    • Les harangueurs de rue attiraient parfois la foule par leur éloquence bruyante. (Những kẻ diễn thuyết trên phố đôi khi thu hút đám đông bằng tài hùng biện ồn ào của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harangueur public": người diễn thuyết trước công chúng (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Au XIXe siècle, les harangueurs publics étaient courants sur les places. (Vào thế kỷ 19, những người diễn thuyết trước công chúng rất phổ biếncác quảng trường.)
  • Tính từ "harangueur" (ít dùng): tính chất diễn thuyết dài dòng, trịch thượng.
    • Il a adopté un ton harangueur pour nous sermonner. (Hắn dùng một giọng điệu trịch thượng để răn dạy chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Harangue (danh từ giống cái): bài diễn thuyết dài, hùng hồn (thường chỉ trích hoặc kích động).
    • Il a prononcé une harangue enflammée contre le gouvernement. (Ông ta đã có một bài diễn văn kích động chống lại chính phủ.)
  • Haranguer (động từ): diễn thuyết dài dòng với (ai); thuyết giảng cho (ai).
    • Le chef haranguait ses troupes avant la bataille. (Người chỉ huy đã diễn thuyết động viên binh lính của mình trước trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pérorateur (danh từ): người diễn thuyết dài dòng, khoa trương.
  • Déclamateur (danh từ): người nói với giọng điệu khoa trương, sân khấu.
  • Moralisateur (danh từ): kẻ hay lên lớp, hay giảng đạo.
Từ trái nghĩa
  • Orateur concis / bref: diễn giả ngắn gọn, súc tích.
  • Auditeur: người nghe, thính giả.
danh từ
  1. (từ ; nghĩa ) kẻ diễn thuyết nghe chối tai