harnacheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm yên cương: Người thợ chuyên làm, sửa chữa hoặc bán các đồ dùng cho ngựa như yên, cương, dây cương và các bộ phận khác của bộ yên cương (harnais).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le harnacheur a réparé la selle de mon cheval. (Người thợ làm yên cương đã sửa chữa yên ngựa của tôi.)
- Il faut aller voir le harnacheur pour acheter un nouveau mors. (Cần phải đi gặp người thợ làm yên cương để mua một cái hàm thiếc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa, cưỡi ngựa và các nghề thủ công truyền thống. Nó chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Harnachement (danh từ giống đực): Bộ yên cương, toàn bộ đồ dùng (yên, cương, dây cương...) để thắng ngựa.
- Harnacher (động từ): Thắng yên cương cho (ngựa); trang bị.
Từ đồng nghĩa
- Sellier (danh từ giống đực): Thợ đóng yên, thợ làm đồ da (có thể bao gồm cả việc làm yên cương). Tuy nhiên, "sellier" có nghĩa rộng hơn, chỉ người thợ làm các đồ dùng bằng da nói chung.
danh từ giống đực
- thợ làm yên cương