harassment

/'hærəsmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quấy rối, sự quấy rầy: Hành động gây phiền toái, khó chịu một cách liên tục dai dẳng cho ai đó, thường với ý định đe dọa, làm nhục hoặc gây căng thẳng.
    • Sự phiền nhiễu, sự lo lắng ưu phiền: Trạng thái bị làm phiền hoặc cảm giác lo lắng, bực bội do bị quấy rối gây ra.
    • (Quân sự) Sự quấy rối: Hành động quân sự nhằm làm suy yếu, gây mệt mỏi cản trở đối phương bằng các cuộc tấn công nhỏ, liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She filed a complaint about workplace harassment. ( ấy đã nộp đơn khiếu nại về hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)
    • The constant phone calls caused him great harassment. (Những cuộc điện thoại liên tục đã gây cho anh ấy sự phiền nhiễu lớn.)
    • The guerrilla forces specialized in the harassment of enemy supply lines. (Lực lượng du kích chuyên về việc quấy rối các tuyến đường tiếp tế của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be subjected to harassment": bị phải chịu đựng sự quấy rối.

    • Employees should not be subjected to harassment of any kind. (Nhân viên không nên phải chịu đựng bất kỳ hình thức quấy rối nào.)
  • "A campaign of harassment": một chiến dịch quấy rối (một loạt các hành động hệ thống nhằm quấy rối).

    • The journalist faced a campaign of harassment after publishing the article. (Nhà báo đã phải đối mặt với một chiến dịch quấy rối sau khi xuất bản bài báo.)
Biến thể từ liên quan
  • Harass (động từ): quấy rối, quấy rầy.

    • It is illegal to harass someone because of their race. (Việc quấy rối ai đó chủng tộc của họ bất hợp pháp.)
  • Harasser (danh từ): kẻ quấy rối.

  • Sexual harassment (danh từ, cụm từ cố định): quấy rối tình dục.
    • The company has a strict policy against sexual harassment. (Công ty chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Persecution: sự hành hạ, sự ngược đãi (thường nghiêm trọng hệ thống hơn).
  • Torment: sự hành hạ, sự dày (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Annoyance: sự làm phiền, sự khó chịu (mức độ thường nhẹ hơn).
  • Intimidation: sự đe dọa, sự hăm dọa.
Cụm từ liên quan
  • Workplace harassment: quấy rối tại nơi làm việc.
  • Online harassment / Cyber harassment: quấy rối trực tuyến.
  • Psychological harassment: quấy rối tâm lý.
Lưu ý
  • Harassment thường được hiểu một chuỗi các hành động hoặc một quá trình kéo dài, chứ không phải một sự việc đơn lẻ.
  • Trong bối cảnh pháp xã hội hiện đại, từ này thường mang hàm ý tiêu cực mạnh, chỉ những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sự an toàn của cá nhân.
danh từ
  1. sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
  2. sự quấy rối (quân địch)

Từ đồng nghĩa