torment

/'tɔ:mənt/
Học thuật
Thân thiện
torment

A student feels torment from the difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đau khổ, sự giày vò (về tinh thần): Chỉ trạng thái đau đớn, khổ sở kéo dài trong tâm trí, thường do lo lắng, hối hận hoặc buồn phiền gây ra.
    • Nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (về thể xác): Chỉ cảm giác đau đớn tột độ về thể chất.
    • Nguồn gây đau khổ: Chỉ một người, một sự việc hoặc tình huống gây ra sự đau khổ.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm đau khổ, giày vò, hành hạ (về tinh thần): Gây ra sự đau khổ, lo lắng hoặc phiền muộn cho ai đó.
    • Hành hạ, tra tấn (về thể xác): Gây ra đau đớn về thể chất một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The torment in her eyes was clear to everyone. (Nỗi đau khổ trong mắt ấy rất rõ ràng với mọi người.)
    • He endured years of physical torment after the accident. (Anh ấy chịu đựng nhiều năm thống khổ về thể xác sau vụ tai nạn.)
    • That noisy neighbor is a constant torment. (Người hàng xóm ồn ào đó một nguồn gây khổ sở triền miên.)
  • Ngoại động từ:

    • He was tormented by guilt for his mistake. (Anh ta bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sai lầm của mình.)
    • The captors tormented their prisoners. (Những kẻ bắt giữ đã hành hạ các nhân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in torment": đang trong tình trạng đau khổ, thống khổ.

    • She was in torment, waiting for news about her missing child. ( ấy đang trong cơn thống khổ, chờ đợi tin tức về đứa con mất tích.)
  • "to suffer torment": chịu đựng sự đau khổ.

    • The patients suffer great torment from this incurable disease. (Các bệnh nhân chịu đựng nỗi thống khổ lớn từ căn bệnh nan y này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tormentor (danh từ): kẻ hành hạ, kẻ làm cho người khác đau khổ.

    • He finally faced his childhood tormentor. (Cuối cùng anh ấy cũng đối mặt với kẻ đã hành hạ mình thời thơ ấu.)
  • Tormenting (tính từ): gây ra sự giày vò, đau khổ.

    • She had a tormenting doubt about her decision. ( ấy một nỗi nghi ngờ giày vò về quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Agony (nỗi đau đớn tột cùng), anguish (nỗi đau đớn tinh thần), suffering (sự đau khổ), torture (sự tra tấn).
  • Động từ: Torture (tra tấn), harass (quấy rầy, làm phiền), plague (làm khổ sở), afflict (làm đau khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "torment" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "torment").

Thành ngữ liên quan
  • A living torment: Một cuộc sống đầy đau khổ, một nỗi khổ triền miên.
    • His illness made his life a living torment. (Căn bệnh của ông ấy đã biến cuộc sống thành một nỗi khổ triền miên.)
torment

A student feels torment from the difficult math problem.

danh từ
  1. sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)
    • to be in torment
      đau khổ
    • to suffer torment
      chịu đau khổ
  2. nguồn đau khổ
ngoại động từ
  1. làm đau khổ, giày vò, day dứt
    • to be tormented with remorse
      đau khổ day dứt, hối hận