hard-and-fast
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng nhắc, nghiêm ngặt, không thể thay đổi: Dùng để mô tả một quy tắc, quy định, nguyên tắc hoặc luật lệ được áp dụng một cách tuyệt đối, chặt chẽ và không có ngoại lệ. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc phải tuân theo mà không có sự linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has a hard-and-fast rule against using mobile phones during meetings. (Công ty có một quy định cứng nhắc cấm sử dụng điện thoại di động trong các cuộc họp.)
- There are no hard-and-fast guidelines for this creative project. (Không có hướng dẫn cứng nhắc nào cho dự án sáng tạo này.)
- He believes there is a hard-and-fast distinction between right and wrong. (Anh ấy tin rằng có một ranh giới rõ ràng, cứng nhắc giữa đúng và sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard-and-fast rule": quy tắc cứng nhắc/bất di bất dịch.
- In language learning, there are few hard-and-fast rules; context is often key. (Trong việc học ngôn ngữ, có rất ít quy tắc bất di bất dịch; ngữ cảnh thường là chìa khóa.)
"hard-and-fast distinction/line": sự phân biệt/ranh giới rõ ràng, cứng nhắc.
- Drawing a hard-and-fast line between these two artistic styles is difficult. (Rất khó để vẽ ra một ranh giới cứng nhắc giữa hai phong cách nghệ thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
Inflexible (adj): cứng nhắc, không linh hoạt.
- an inflexible deadline (một hạn chót cứng nhắc)
Rigid (adj): cứng rắn, nghiêm ngặt.
- rigid regulations (các quy định nghiêm ngặt)
Strict (adj): nghiêm khắc, chặt chẽ.
- strict rules (các quy tắc nghiêm khắc)
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định, bất di bất dịch.
- Unbending: không khoan nhượng, cứng rắn.
- Absolute: tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
- Flexible: linh hoạt, uyển chuyển.
- Adjustable: có thể điều chỉnh.
- Loose: lỏng lẻo, không chặt chẽ.
Adjective
- (luật lệ) được thi hành một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ; bị bắt tuân thủ một cách nghiêm ngặt