hard-and-fast

Adjective
  1. (luật lệ) được thi hành một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ; bị bắt tuân thủ một cách nghiêm ngặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hard-and-fast
The company has a few hard-and-fast rules about workplace safety.