hard-nosed

Adjective
  1. được dẫn dắt bằng những kinh nghiệm quan sát thực tế, không phải chỉlý thuyết suông; thực tế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hard-nosed
A hard-nosed manager reviews the quarterly sales figures.