hard-nosed

Học thuật
Thân thiện
hard-nosed

A hard-nosed manager reviews the quarterly sales figures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực tế, thực dụng: Được dẫn dắt hoặc quyết định dựa trên kinh nghiệm thực tế quan sát khách quan, thay vì dựa trên lý thuyết, cảm xúc hay ý thức hệ. Miêu tả một người hoặc cách tiếp cận thiên về hiệu quả thực tiễn, đôi khi đến mức cứng rắn không khoan nhượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company needs a hard-nosed manager to cut unnecessary costs. (Công ty cần một người quản lý thực tế để cắt giảm những chi phí không cần thiết.)
    • Her hard-nosed approach to negotiations often yields the best results for her clients. (Cách tiếp cận thực dụng của ấy trong đàm phán thường mang lại kết quả tốt nhất cho khách hàng.)
    • He is known as a hard-nosed journalist who only reports the facts. (Ông ấy được biết đến như một nhà báo thực tế, chỉ đưa tin về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-nosed realism": chủ nghĩa hiện thực thực dụng, thực tế.

    • The policy was a product of hard-nosed realism, not idealistic dreams. (Chính sách đó sản phẩm của chủ nghĩa hiện thực thực dụng, không phải những giấc mơ viển vông.)
  • "hard-nosed business sense": óc kinh doanh thực tế, nhạy bén.

    • Her success is due to her hard-nosed business sense and years of experience. (Thành công của ấy nhờ óc kinh doanh thực tế nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardheaded (adj): cứng đầu, thực tế, kiên quyết (có nghĩa tương tự thường dùng thay thế được).

    • He is a hardheaded businessman. (Anh ta một doanh nhân thực tế.)
  • Pragmatic (adj): thực dụng, thiên về thực tiễn.

    • A pragmatic solution to the problem. (Một giải pháp thực dụng cho vấn đề.)
  • No-nonsense (adj): nghiêm túc, thực tế, không vòng vo.

    • She has a no-nonsense attitude at work. ( ấy thái độ nghiêm túc, thực tếnơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế.
  • Realistic: hiện thực, thực tế.
  • Unsentimental: không đa cảm, thực tế.
  • Tough-minded: đầu óc cứng rắn, thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Idealistic: lý tưởng hóa, duy tâm.
  • Theoretical: (chỉ dựa trên) lý thuyết.
  • Sentimental: đa cảm, dễ xúc động.
  • Soft-hearted: mềm lòng, dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
  • To have a hard nose: (cách diễn đạt ít phổ biến hơn) tính cách cứng rắn, thực tế.
    • In this industry, you need to have a hard nose to survive. (Trong ngành này, bạn cần phải cứng rắn thực tế để tồn tại.)
hard-nosed

A hard-nosed manager reviews the quarterly sales figures.

Adjective
  1. được dẫn dắt bằng những kinh nghiệm quan sát thực tế, không phải chỉlý thuyết suông; thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự