hardheaded

Adjective
  1. được dẫn dắt bởi những kinh nghiệm quan sát thực tế, chứ không chỉlý thuyết suông; thực tế
  2. bướng bỉnh, cứng đầu, cứng nhắc, thiếu cảm thông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hardheaded
A hardheaded manager reviews the budget with a practical eye.