hard-on

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cương cứng của dương vật: "hard-on" một từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục, chỉ trạng thái dương vật cương cứng do kích thích tình dục.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị cương cứng khi nhìn thấy ấy.)
  • (Nói về chuyện đó khiến anh ấy cương cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hard-on for something": (lóng) rất phấn khích hoặc quan tâm đến điều đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • The boss has a hard-on for new technology. (Sếp rất say mê công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boner (n): từ lóng đồng nghĩa với "hard-on".

    • He woke up with a boner. (Anh ấy thức dậy với sự cương cứng.)
  • Erection (n): thuật ngữ y khoa, trang trọng hơn.

    • An erection is a natural physiological response. (Sự cương cứng phản ứng sinh lý tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiffy (n, lóng): cương cứng.
  • Wood (n, lóng): cương cứng (thường dùng trong cụm "get wood").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hard-on".
Thành ngữ liên quan
  • Get a hard-on: bị cương cứng.

    • He got a hard-on just thinking about her. (Anh ấy bị cương cứng chỉ khi nghĩ về ấy.)
  • Have a hard-on for someone: (lóng) ham muốn tình dục với ai đó.

    • He clearly has a hard-on for his neighbor. (Rõ ràng anh ấy ham muốn tình dục với hàng xóm.)

Từ chứa "hard-on"