hard-on
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cương cứng của dương vật: "hard-on" là một từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục, chỉ trạng thái dương vật cương cứng do kích thích tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị cương cứng khi nhìn thấy cô ấy.)
- (Nói về chuyện đó khiến anh ấy cương cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hard-on for something": (lóng) rất phấn khích hoặc quan tâm đến điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The boss has a hard-on for new technology. (Sếp rất say mê công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Boner (n): từ lóng đồng nghĩa với "hard-on".
- He woke up with a boner. (Anh ấy thức dậy với sự cương cứng.)
Erection (n): thuật ngữ y khoa, trang trọng hơn.
- An erection is a natural physiological response. (Sự cương cứng là phản ứng sinh lý tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Stiffy (n, lóng): cương cứng.
- Wood (n, lóng): cương cứng (thường dùng trong cụm "get wood").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hard-on".
Thành ngữ liên quan
Get a hard-on: bị cương cứng.
- He got a hard-on just thinking about her. (Anh ấy bị cương cứng chỉ khi nghĩ về cô ấy.)
Have a hard-on for someone: (lóng) có ham muốn tình dục với ai đó.
- He clearly has a hard-on for his neighbor. (Rõ ràng anh ấy có ham muốn tình dục với hàng xóm.)