harden

/'hɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
harden

The blacksmith hardens the steel in the fire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho cứng lại, làm cho rắn lại: Làm cho một vật chất mềm hoặc lỏng trở nên cứng hoặc rắn chắc.
    • Làm cho kiên định, làm cho cứng rắn (về tinh thần, thái độ): Làm cho ai đó trở nên ít nhạy cảm, ít bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc khó khăn hơn.
    • (Kỹ thuật) Tôi (kim loại): Xử lý nhiệt để làm cho kim loại (như thép) cứng bền hơn.
  2. Nội động từ:

    • Cứng lại, rắn lại: Trở nên cứng hoặc rắn chắc từ trạng thái mềm hoặc lỏng.
    • Trở nên cứng rắn, chai (về tinh thần, thái độ): Trở nên ít nhạy cảm, ít bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The cold weather hardened the clay. (Thời tiết lạnh đã làm cho đất sét cứng lại.)
    • Years of working in the emergency room hardened her to tragedy. (Nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu đã khiến ấy trở nên chai trước bi kịch.)
    • The metal is hardened to make the blade stronger. (Kim loại được tôi luyện để làm lưỡi dao bền hơn.)
  • Nội động từ:

    • Wait for the cement to harden before walking on it. (Hãy đợi xi măng cứng lại trước khi đi lên .)
    • His expression hardened when he heard the bad news. (Biểu cảm của anh ấy trở nên cứng rắn khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harden one's heart (against someone/something)": Làm cho lòng mình chai điếng, trở nêncảm trước ai/điều .

    • She hardened her heart against his pleas for forgiveness. ( ấy làm cho trái tim mình chai điếng trước những lời cầu xin tha thứ của anh ta.)
  • "to harden one's position/attitude": Củng cố, làm cho lập trường/thái độ trở nên cứng rắn, không khoan nhượng hơn.

    • The failed negotiations only served to harden their position. (Các cuộc đàm phán thất bại chỉ khiến lập trường của họ thêm cứng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardened (adj): Đã được làm cho cứng rắn; đã trở nên chai , dày dạn.

    • a hardened criminal (một tên tội phạm chai )
    • hardened steel (thép đã tôi)
  • Hardening (n): Sự cứng lại; quá trình tôi luyện.

    • the hardening of arteries (sự cứng động mạch)
Từ đồng nghĩa
  • Solidify (v): Làm cho đặc lại, cứng lại (thường cho chất lỏng).
  • Toughen (v): Làm cho dai, bền; làm cho cứng rắn, dày dạn hơn (về thể chất hoặc tinh thần).
  • Inure (v): Làm cho quen, làm cho trở nên dày dạn (với khó khăn, khắc nghiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harden off: Làm cho (cây con) quen dần với điều kiện ngoài trời trước khi đem trồng.
    • You should harden off the seedlings for a week before planting them in the garden. (Bạn nên cho cây con làm quen với ngoài trời trong một tuần trước khi trồng chúng vào vườn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "harden" một mình)

harden

The blacksmith hardens the steel in the fire.

ngoại động từ
  1. làm cho cứng, làm cho rắn
  2. (kỹ thuật) tôi (thép...)
  3. (nghĩa bóng) làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm
    • to harden someone's heart
      làm cho lòng ai chai điếng đi
  4. làm cho dày dạn
nội động từ
  1. cứng lại, rắn lại
  2. (nghĩa bóng) chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim...)
  3. dày dạn đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống