hearten
/'hɑ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi, làm cho can đảm lên: Hành động khiến ai đó cảm thấy lạc quan hơn, tự tin hơn hoặc có thêm tinh thần để đối mặt với khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The coach's speech before the match really heartened the team. (Bài phát biểu của huấn luyện viên trước trận đấu thực sự đã cổ vũ đội bóng.)
- Seeing so many people volunteer to help heartened her. (Nhìn thấy nhiều người tình nguyện giúp đỡ đã làm cho cô ấy phấn khởi.)
- We were heartened by the positive results of the survey. (Chúng tôi được động viên bởi kết quả tích cực của cuộc khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hearten up": (cách dùng ít phổ biến hơn) phấn khởi lên, vui lên.
- He heartened up when he heard the good news. (Anh ấy phấn khởi lên khi nghe tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartening (tính từ): đáng khích lệ, làm phấn chấn.
- It was a heartening sign of recovery. (Đó là một dấu hiệu đáng khích lệ của sự phục hồi.)
- Heartened (tính từ): được cổ vũ, cảm thấy phấn chấn.
- She felt heartened by their support. (Cô ấy cảm thấy được cổ vũ bởi sự ủng hộ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Inspirit: (từ trang trọng) tiếp thêm tinh thần.
- Boost morale: nâng cao tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Discourage: làm nản lòng.
- Dishearten: làm chán nản, làm nản lòng (đây là từ trái nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất của "hearten").
- Dispirit: làm mất tinh thần.
ngoại động từ
- ((thường) + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi
- a heartening newsmột tin tức rất phấn khởi
nội động từ
- to hearten up phấn khởi lên