hearten

/'hɑ:tn/
Học thuật
Thân thiện
hearten

The coach's words hearten the team before the big game.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cổ , động viên, làm cho phấn khởi, làm cho can đảm lên: Hành động khiến ai đó cảm thấy lạc quan hơn, tự tin hơn hoặc thêm tinh thần để đối mặt với khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The coach's speech before the match really heartened the team. (Bài phát biểu của huấn luyện viên trước trận đấu thực sự đã cổ đội bóng.)
    • Seeing so many people volunteer to help heartened her. (Nhìn thấy nhiều người tình nguyện giúp đỡ đã làm cho ấy phấn khởi.)
    • We were heartened by the positive results of the survey. (Chúng tôi được động viên bởi kết quả tích cực của cuộc khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hearten up": (cách dùng ít phổ biến hơn) phấn khởi lên, vui lên.
    • He heartened up when he heard the good news. (Anh ấy phấn khởi lên khi nghe tin tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartening (tính từ): đáng khích lệ, làm phấn chấn.
    • It was a heartening sign of recovery. (Đó một dấu hiệu đáng khích lệ của sự phục hồi.)
  • Heartened (tính từ): được cổ , cảm thấy phấn chấn.
    • She felt heartened by their support. ( ấy cảm thấy được cổ bởi sự ủng hộ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Inspirit: (từ trang trọng) tiếp thêm tinh thần.
  • Boost morale: nâng cao tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Discourage: làm nản lòng.
  • Dishearten: làm chán nản, làm nản lòng (đây từ trái nghĩa trực tiếp phổ biến nhất của "hearten").
  • Dispirit: làm mất tinh thần.
hearten

The coach's words hearten the team before the big game.

ngoại động từ
  1. ((thường) + up) cổ , động viên, làm cho phấn khởi
    • a heartening news
      một tin tức rất phấn khởi
nội động từ
  1. to hearten up phấn khởi lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống