hardback

Học thuật
Thân thiện
hardback

A new hardback book sits on a wooden library table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • bìa cứng: Dùng để mô tả một cuốn sách được đóng bìa bằng vật liệu cứng như bìa cứng, vải bọc hoặc da, thay vì bìa mềm bằng giấy.
  2. Danh từ:

    • Sách bìa cứng: Chỉ bản thân cuốn sách được đóng bìa cứng. Đây thường ấn bản đầu tiên, chất lượng cao đắt tiền hơn so với sách bìa mềm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I prefer to collect hardback editions of my favorite novels. (Tôi thích sưu tập các ấn bản bìa cứng của những cuốn tiểu thuyết yêu thích.)
    • The library has a special section for hardback reference books. (Thư viện một khu riêng cho các sách tham khảo bìa cứng.)
  • Danh từ:

    • This hardback is beautifully bound in leather. (Cuốn sách bìa cứng này được đóng bìa bằng da rất đẹp.)
    • The hardback of the new biography costs twice as much as the paperback. (Bản bìa cứng của cuốn tiểu sử mới giá đắt gấp đôi bản bìa mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hardback edition": Ấn bản bìa cứng. Cụm này nhấn mạnh đến phiên bản cụ thể của một tựa sách.

    • The hardback edition was released six months before the paperback. (Ấn bản bìa cứng được phát hành sáu tháng trước bản bìa mềm.)
  • "In hardback": Ở dạng bìa cứng. Cụm từ này thường dùng để mô tả trạng thái hoặc hình thức của một cuốn sách.

    • Is the book available in hardback yet? (Cuốn sách đó đã bán dưới dạng bìa cứng chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Hardcover: (Tính từ/Danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến với "hardback", cùng nghĩa bìa cứng hoặc sách bìa cứng.

    • The hardcover version is more durable. (Phiên bản bìa cứng thì bền hơn.)
  • Paperback: (Tính từ/Danh từ) Trái nghĩa, chỉ sách bìa mềm bằng giấy.

    • I'll wait for the paperback because it's cheaper. (Tôi sẽ đợi bản bìa mềm rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Casebound: (Tính từ) Được đóng bìa cứng (thuật ngữ chuyên ngành in ấn).
  • Board book: (Danh từ) Sách bìa cứng (thường chỉ sách dày, bìa rất cứng dành cho trẻ nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "hardback".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hardback".

hardback

A new hardback book sits on a wooden library table.

Adjective
  1. bìa cứng
    • hardback books
      sách bìa cứng
Noun
  1. sách bìa cứng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hardback"