hardbake
/'hɑ:dbeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại kẹo cứng của Anh: "hardbake" là một loại kẹo ngọt, có kết cấu cứng và giòn, được làm chủ yếu từ mật mía, bơ và thường có thêm hạnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother used to make traditional hardbake for special occasions. (Bà tôi từng làm kẹo hardbake truyền thống cho những dịp đặc biệt.)
- We bought some hardbake from the old-fashioned sweet shop. (Chúng tôi đã mua một ít kẹo hardbake từ cửa hàng kẹo kiểu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a piece of hardbake": một miếng/mẩu kẹo hardbake.
- He offered me a piece of his hardbake. (Anh ấy mời tôi một miếng kẹo hardbake của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Toffee (n): kẹo bơ cứng, một loại kẹo tương tự nhưng có thể có thành phần và kết cấu hơi khác.
- Brittle (n, thường là "nut brittle"): một loại kẹo cứng, giòn làm từ đường caramel và các loại hạt, tương tự như hardbake.
Từ đồng nghĩa
- Almond candy: kẹo hạnh nhân (cách mô tả chung).
- Nut brittle: kẹo cứng giòn với các loại hạt (từ chỉ loại kẹo tương tự).