hardbake

/'hɑ:dbeik/
Học thuật
Thân thiện
hardbake

A child enjoys a piece of hardbake from a paper bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kẹo cứng của Anh: "hardbake" một loại kẹo ngọt, kết cấu cứng giòn, được làm chủ yếu từ mật mía, thường thêm hạnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used to make traditional hardbake for special occasions. ( tôi từng làm kẹo hardbake truyền thống cho những dịp đặc biệt.)
    • We bought some hardbake from the old-fashioned sweet shop. (Chúng tôi đã mua một ít kẹo hardbake từ cửa hàng kẹo kiểu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of hardbake": một miếng/mẩu kẹo hardbake.
    • He offered me a piece of his hardbake. (Anh ấy mời tôi một miếng kẹo hardbake của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Toffee (n): kẹo cứng, một loại kẹo tương tự nhưng có thể thành phần kết cấu hơi khác.
  • Brittle (n, thường "nut brittle"): một loại kẹo cứng, giòn làm từ đường caramel các loại hạt, tương tự như hardbake.
Từ đồng nghĩa
  • Almond candy: kẹo hạnh nhân (cách mô tả chung).
  • Nut brittle: kẹo cứng giòn với các loại hạt (từ chỉ loại kẹo tương tự).
hardbake

A child enjoys a piece of hardbake from a paper bag.

danh từ
  1. kẹo hạnh nhân

Từ gần giống

Từ chứa "hardbake"