hardly a
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ hạn định (Determiner phrase): Dùng để nhấn mạnh rằng số lượng của một thứ gì đó là rất ít, gần như không có. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc hiếm hoi.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ hạn định:
- Hardly a man is now alive who remembers that famous date. (Rất ít người đang sống bây giờ nhớ đến cái ngày nổi tiếng ấy.)
- There was hardly a cloud in the sky. (Trên trời gần như chẳng có một áng mây nào.)
- She spoke for an hour, but there was hardly a word of truth in her speech. (Cô ấy nói suốt một giờ, nhưng gần như chẳng có một lời nào là sự thật trong bài phát biểu của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hardly a + danh từ số ít": Cấu trúc phổ biến nhất. "Hardly a" luôn đi kèm với một danh từ số ít, nhưng ý nghĩa lại chỉ số lượng ít ỏi nói chung.
- We had hardly a moment to relax. (Chúng tôi gần như chẳng có một phút giây nào để thư giãn.)
- Nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để tạo sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế.
- He is a famous writer, but you will find hardly a mention of his name in the textbook. (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng, nhưng bạn sẽ thấy sách giáo khoa gần như chẳng nhắc đến tên ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardly any: Rất ít, hầu như không có. Có thể đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
- There's hardly any milk left. (Hầu như chẳng còn chút sữa nào.)
- Hardly any students passed the exam. (Rất ít sinh viên thi đậu.)
- Scarcely a: (Trang trọng hơn) Hầu như không, vừa mới. Cũng có nghĩa tương tự "hardly a" khi chỉ số lượng.
- Scarcely a day goes by without him calling. (Hiếm có ngày nào mà anh ta không gọi điện.)
Từ đồng nghĩa
- Very few: Rất ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
- Almost no: Hầu như không có.
- Barely a: Chỉ vừa đủ, suýt soát không. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- There was barely a scrap of food left. (Chỉ còn vỏn vẹn một mẩu thức ăn.)
Lưu ý sử dụng
- Vị trí: "Hardly a" đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Tránh nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "hardly a" (rất ít) với "hardly" (hầu như không) khi đứng một mình làm trạng từ.
- I can hardly believe it. (Tôi gần như không thể tin được.) -> "hardly" bổ nghĩa cho động từ "believe".
- It was hardly a surprise. (Điều đó gần như chẳng có gì đáng ngạc nhiên.) -> "hardly a" bổ nghĩa cho danh từ "surprise".
Adjective
- rất ít
- Hardly a man is now alive who remembers that famous date.Rất ít người đang sống bây giờ nhớ đến cái ngày nổi tiếng ấy.