hardly a

Học thuật
Thân thiện
hardly a

Hardly a person was left in the quiet library.

Định nghĩa
  1. Cụm từ hạn định (Determiner phrase): Dùng để nhấn mạnh rằng số lượng của một thứ đó rất ít, gần như không . thường mang sắc thái nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc hiếm hoi.
dụ sử dụng
  • Cụm từ hạn định:
    • Hardly a man is now alive who remembers that famous date. (Rất ít người đang sống bây giờ nhớ đến cái ngày nổi tiếng ấy.)
    • There was hardly a cloud in the sky. (Trên trời gần như chẳng một áng mây nào.)
    • She spoke for an hour, but there was hardly a word of truth in her speech. ( ấy nói suốt một giờ, nhưng gần như chẳng một lời nào là sự thật trong bài phát biểu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardly a + danh từ số ít": Cấu trúc phổ biến nhất. "Hardly a" luôn đi kèm với một danh từ số ít, nhưng ý nghĩa lại chỉ số lượng ít ỏi nói chung.
    • We had hardly a moment to relax. (Chúng tôi gần như chẳng một phút giây nào để thư giãn.)
  • Nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để tạo sự tương phản giữa kỳ vọng thực tế.
    • He is a famous writer, but you will find hardly a mention of his name in the textbook. (Ông ấy một nhà văn nổi tiếng, nhưng bạn sẽ thấy sách giáo khoa gần như chẳng nhắc đến tên ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardly any: Rất ít, hầu như không . Có thể đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
    • There's hardly any milk left. (Hầu như chẳng còn chút sữa nào.)
    • Hardly any students passed the exam. (Rất ít sinh viên thi đậu.)
  • Scarcely a: (Trang trọng hơn) Hầu như không, vừa mới. Cũng có nghĩa tương tự "hardly a" khi chỉ số lượng.
    • Scarcely a day goes by without him calling. (Hiếm có ngày nào anh ta không gọi điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Very few: Rất ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
  • Almost no: Hầu như không .
  • Barely a: Chỉ vừa đủ, suýt soát không. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • There was barely a scrap of food left. (Chỉ còn vỏn vẹn một mẩu thức ăn.)
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí: "Hardly a" đứng trước danh từ bổ nghĩa.
  • Tránh nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "hardly a" (rất ít) với "hardly" (hầu như không) khi đứng một mình làm trạng từ.
    • I can hardly believe it. (Tôi gần như không thể tin được.) -> "hardly" bổ nghĩa cho động từ "believe".
    • It was hardly a surprise. (Điều đó gần như chẳng đáng ngạc nhiên.) -> "hardly a" bổ nghĩa cho danh từ "surprise".
hardly a

Hardly a person was left in the quiet library.

Adjective
  1. rất ít
    • Hardly a man is now alive who remembers that famous date.
      Rất ít người đang sống bây giờ nhớ đến cái ngày nổi tiếng ấy.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống