hardly

/'hɑ:dli/
Học thuật
Thân thiện
hardly

He hardly had time to finish his breakfast.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hầu như không, khó lòng: Dùng để diễn tả một điều đó gần như không xảy ra, rất ít hoặc rất khó khăn để thực hiện.
    • Vừa mới, chỉ vừa: Dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác đã xảy ra ngay sau đó.
dụ sử dụng
  • Hầu như không:

    • I can hardly believe it. (Tôi hầu như không thể tin được điều đó.)
    • There is hardly any milk left. (Hầu như không còn chút sữa nào.)
    • He hardly ever calls me. (Anh ấy hầu như không bao giờ gọi cho tôi.)
  • Vừa mới:

    • She had hardly arrived when it started to rain. ( ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
    • Hardly had I closed my eyes when the phone rang. (Tôi vừa mới nhắm mắt thì điện thoại reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardly any": hầu như không .

    • There were hardly any people at the concert. (Hầu như không ai ở buổi hòa nhạc.)
  • "hardly ever": hầu như không bao giờ.

    • I hardly ever eat fast food. (Tôi hầu như không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
  • "hardly... when/before": vừa mới... thì.

    • Hardly had we sat down before the show began. (Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì chương trình bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard (adj/adv): cứng, chăm chỉ, mạnh mẽ. (Lưu ý: "hard" "hardly" có nghĩa hoàn toàn khác nhau).
  • Scarcely (adv): hiếm khi, vừa mới. (Gần nghĩa với "hardly").
  • Barely (adv): vừa đủ, chỉ vừa. (Gần nghĩa với "hardly").
Từ đồng nghĩa
  • Scarcely: hiếm khi, vừa mới.
  • Barely: vừa đủ, chỉ vừa.
  • Almost not: hầu như không.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "Hardly" thường đứng trước động từ chính, nhưng sau trợ động từ (nếu ).

    • He hardly sleeps. (Anh ta hầu như không ngủ.)
    • He can hardly speak. (Anh ta hầu như không thể nói.)
  • Đảo ngữ: Khi "hardly" đứngđầu câu với nghĩa "vừa mới", cấu trúc câu phải đảo ngữ (trợ động từ đứng trước chủ ngữ).

    • Hardly had I finished my work when he came. (Tôi vừa mới làm xong việc thì anh ấy đến.)
hardly

He hardly had time to finish his breakfast.

phó từ
  1. khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
    • to be hardly treated
      bị đối xử khắc nghiệt
  2. khó khăn, chật vật
  3. vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải
    • he had hardly spoken when...
      vừa mời nói thì...
  4. hầu như không
    • hardly a day passes but...
      hầu như không ngày nào không...
    • hardly ever
      hầu như không bao giờ