hardware
/'hɑ:dweə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần cứng (máy tính): Chỉ toàn bộ các bộ phận vật lý, cơ khí và điện tử cấu thành nên một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Đồ ngũ kim, dụng cụ bằng kim loại: Chỉ các mặt hàng hoặc dụng cụ được làm từ kim loại, như đinh, ốc vít, khóa, công cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le hardware de mon ordinateur est devenu obsolète. (Phần cứng máy tính của tôi đã trở nên lỗi thời.)
- Il faut distinguer le hardware (matériel) du software (logiciel). (Cần phân biệt phần cứng (thiết bị) với phần mềm.)
- Ce magasin vend du hardware pour la maison. (Cửa hàng này bán đồ ngũ kim cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực công nghệ, hardware thường được đối lập trực tiếp với software (phần mềm).
- Un problème peut venir du hardware ou du software. (Một vấn đề có thể đến từ phần cứng hoặc phần mềm.)
- Cụm từ hardware informatique đôi khi được dùng để nhấn mạnh nghĩa "phần cứng máy tính", tránh nhầm lẫn với nghĩa "đồ ngũ kim".
Biến thể và từ gần giống
- Matériel (danh từ giống đực): Thiết bị, vật liệu. Đây là từ tiếng Pháp thay thế phổ biến cho hardware trong ngữ cảnh máy tính.
- matériel informatique (thiết bị tin học/phần cứng máy tính)
- Software / Logiciel (danh từ giống đực): Phần mềm (từ trái nghĩa phổ biến trong lĩnh vực công nghệ).
- Firmware (danh từ giống đực): Phần sụn, phần mềm cấp thấp được lập trình sẵn vào phần cứng.
Từ đồng nghĩa
- Matériel informatique: Thiết bị tin học, phần cứng máy tính.
- Équipement physique: Thiết bị vật lý.
- Quincaillerie (nghĩa "đồ ngũ kim"): Đồ sắt, ngũ kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hardware")
danh từ giống đực
- kết cấu (của máy tính điện tử)