haricot
/'hærikou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đậu, đỗ: Chỉ một loại cây họ đậu và hạt của nó, thường được dùng làm thực phẩm.
- (Y học) Khay hình hạt đậu: Một dụng cụ y tế có hình dạng giống hạt đậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Planter des haricots. (Trồng đậu.)
- Haricot blanc. (Đậu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est la fin des haricots" (thông tục): Thế là hết! Thế là xong! (Diễn tả một tình huống không còn hy vọng hoặc đã kết thúc).
- Plus d'argent, plus de travail... c'est la fin des haricots ! (Không còn tiền, không còn việc... thế là hết!)
"Des haricots !" (thông tục): Có cóc khô ấy! (Cụm từ dùng để từ chối hoặc bày tỏ sự không tin tưởng vào giá trị của điều gì đó).
- Tu crois qu'il va payer ? Des haricots ! (Anh tin là nó sẽ trả tiền à? Có cóc khô ấy!)
Biến thể và từ gần giống
Haricot vert (danh từ giống đực): Đậu cô ve, đậu que (một loại đậu dài, thường được ăn cả quả non).
- Nous avons mangé des haricots verts à midi. (Chúng tôi đã ăn đậu cô ve vào bữa trưa.)
Table haricot (sử học): Bàn hình hạt đậu (một loại bàn cổ có hình dáng đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
- Fève (danh từ giống cái): Đậu rộng, đậu tằm (một loại đậu khác).
- Légumineuse (danh từ giống cái): Cây họ đậu (chỉ chung các loại cây thuộc họ đậu).
{{haricot}}
danh từ giống đực
- đậu, đỗ
- Planter des haricotstrồng đậu
- Haricot blancđậu trắng
- (y học) khay hình hạt đậu
- c'est la fin des haricots(thông tục) thế là hết! thế là xong!
- des haricots!(thông tục) có cóc khô ấy
- table haricot(sử học) bàn hình hạt đậu