frivolity

/fri'vɔliti/ Cách viết khác : (frivolness) /'frivəlnis/
Học thuật
Thân thiện
frivolity

The children's frivolity filled the playground with laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu nghiêm túc, thiếu suy nghĩ sâu sắc, chỉ quan tâm đến những điều vui vẻ, hời hợt không quan trọng.
    • Hành động phù phiếm, việc tầm phào: Một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể thể hiện sự thiếu nghiêm túc, không giá trị thực chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frivolity of his behavior annoyed the serious professor. (Tính bông lông trong hành vi của anh ta làm phiền vị giáo sư nghiêm túc.)
    • She was criticized for the frivolity of spending so much on a handbag. ( ấy bị chỉ trích sự phù phiếm khi chi quá nhiều tiền cho một chiếc túi xách.)
    • The party was full of laughter and frivolity. (Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười những trò vui phù phiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moment of frivolity": một khoảnh khắc vui đùa phù phiếm, một lúc giải trí nhẹ nhàng.

    • After hours of hard work, they allowed themselves a moment of frivolity. (Sau nhiều giờ làm việc chăm chỉ, họ cho phép bản thân một khoảnh khắc vui đùa.)
  • "to be accused of frivolity": bị buộc tội phù phiếm/nhẹ dạ.

    • The artist's work was sometimes accused of frivolity by serious critics. (Tác phẩm của nghệ sĩ đôi khi bị các nhà phê bình nghiêm túc buộc tội phù phiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frivolous (tính từ): phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông.

    • She often makes frivolous comments. ( ấy thường đưa ra những nhận xét bông lông.)
  • Frivolously (trạng từ): một cách phù phiếm.

    • He spent his money frivolously. (Anh ta tiêu tiền một cách phù phiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-heartedness: sự vui vẻ hời hợt, sự thoải mái nhẹ nhàng.
  • Triviality: tính tầm thường, việc vặt vãnh.
  • Flippancy: sự khinh suất, sự nhẹ dạ (thường trong lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Seriousness: sự nghiêm túc.
  • Sobriety: sự chín chắn, sự điềm đạm.
  • Gravity: tính nghiêm trọng, vẻ nghiêm nghị.
Thành ngữ liên quan
  • "a touch of frivolity": một chút vui đùa/phù phiếm (để làm cho không khí nhẹ nhàng hơn).
    • The formal dinner needed a touch of frivolity to lighten the mood. (Bữa tối trang trọng cần một chút vui đùa để làm nhẹ bầu không khí.)
frivolity

The children's frivolity filled the playground with laughter.

danh từ
  1. sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
  2. việc tầm phào