noisomeness
/'nɔisəmnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất độc hại, có hại cho sức khỏe: "noisomeness" chỉ đặc điểm của thứ gì đó gây nguy hiểm, độc hại hoặc gây bệnh tật cho sức khỏe con người.
- Mùi hôi thối, khó chịu: "noisomeness" cũng dùng để chỉ mùi rất khó ngửi, gây buồn nôn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noisomeness of the stagnant water was a breeding ground for disease. (Tính chất độc hại của nước đọng là môi trường sinh sôi của bệnh tật.)
- We were driven away by the noisomeness emanating from the garbage dump. (Chúng tôi bị đuổi đi bởi mùi hôi thối tỏa ra từ bãi rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The noisomeness of the air": Sự ô nhiễm/độc hại của không khí.
- The noisomeness of the air in the industrial zone was palpable. (Sự độc hại của không khí trong khu công nghiệp là có thể cảm nhận được.)
"A sense of noisomeness": Cảm giác về sự hôi thối/độc hại.
- A sense of noisomeness filled the ancient, sealed tomb. (Một cảm giác về sự hôi thối tràn ngập ngôi mộ cổ bị niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Noisome (tính từ): độc hại, hôi thối.
- They avoided the noisome fumes from the factory. (Họ tránh những làn khói độc hại từ nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Noxiousness: tính độc hại.
- Offensiveness: tính chất gây khó chịu (về mùi).
- Foulness: sự hôi thối, bẩn thỉu.
- Malodorousness: có mùi hôi thối.
Từ trái nghĩa
- Wholesomeness: tính lành mạnh, bổ dưỡng.
- Fragrance: hương thơm.
- Salubriousness: tính chất có lợi cho sức khỏe.
danh từ
- tính chất độc hại cho sức khoẻ
- mùi hôi thối