noxiousness

/'nɔkʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
noxiousness

The noxiousness of the fumes made the workers wear protective masks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính độc, tính hại: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó có thể gây hại cho sức khỏe, sự sống hoặc sự phát triển. mô tả bản chất nguy hiểm, độc hại hoặc gây tổn thương của một chất, ảnh hưởng hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noxiousness of the chemical fumes required immediate evacuation. (Tính độc của khói hóa chất đòi hỏi phải sơ tán ngay lập tức.)
    • Scientists are studying the noxiousness of certain pollutants in the river. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính độc hại của một số chất ô nhiễm trong dòng sông.)
    • The noxiousness of his lies damaged the team's trust. (Tính hại từ những lời nói dối của anh ta đã làm tổn hại đến niềm tin trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assess the noxiousness": Đánh giá mức độ độc hại.

    • The lab's primary goal is to assess the noxiousness of new industrial compounds. (Mục tiêu chính của phòng thí nghiệm đánh giá tính độc hại của các hợp chất công nghiệp mới.)
  • "Degree of noxiousness": Mức độ độc hại.

    • Regulations vary depending on the degree of noxiousness of the waste material. (Các quy định thay đổi tùy thuộc vào mức độ độc hại của chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Noxious (adj): độc hại, hại.
    • They were exposed to noxious gases. (Họ đã tiếp xúc với các khí độc hại.)
  • Toxicity (n): tính độc, độc tính (thường dùng trong bối cảnh hóa học, sinh học một cách cụ thể hơn).
    • The toxicity of the substance was confirmed. (Độc tính của chất đó đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmfulness: tính gây hại.
  • Deleteriousness: tính gây tổn hại (trang trọng).
  • Poisonousness: tính chất độc, chất độc.
Từ trái nghĩa
  • Harmlessness: tính vô hại.
  • Innocuousness: tính không độc, không gây hại.
  • Benignity: tính lành tính, tốt lành.
noxiousness

The noxiousness of the fumes made the workers wear protective masks.

danh từ
  1. tính độc, tính hại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "noxiousness"