harnacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thắng yên cương (cho ngựa): Hành động đeo hoặc gắn bộ yên cương, dây cương các đồ trang bị khác lên một con ngựa để chuẩn bị cho việc cưỡi hoặc kéo xe.
    • (Thân mật) Mặc quần áo kỳ cục, nặng nề cho ai đó: Cách nói ví von, chỉ việc mặc cho ai đó những bộ quần áo rườm rà, không hợp thời trang hoặc quá cồng kềnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le palefrenier doit harnacher les chevaux avant la promenade. (Người giữ ngựa phải thắng yên cương cho những con ngựa trước khi đi dạo.)
    • Elle a harnaché son fils de trois couches de vêtements pour affronter le froid. ( ấy đã mặc cho con trai ba lớp quần áo để chống chọi với cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire harnacher" (dạng phản thân): Tự mình mặc những bộ quần áo cồng kềnh hoặc kỳ cục.
    • Il s'est harnaché d'un vieux manteau trop grand pour lui. (Anh ta đã tự mặc một chiếc áo khoác quá khổ so với mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Harnachement (danh từ giống đực): Hành động thắng yên cương; bộ yên cương, đồ trang bị cho ngựa.

    • Le harnachement du cheval de guerre était très lourd. (Bộ yên cương của ngựa chiến rất nặng.)
  • Déharnacher (ngoại động từ): Cởi bỏ yên cương, dây cương khỏi ngựa.

    • N'oublie pas de déharnacher le cheval après la randonnée. (Đừng quên cởi yên cương cho con ngựa sau chuyến đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Équiper (động từ): Trang bị, cung cấp đồ dùng cần thiết (nghĩa rộng hơn).
  • Atteler (động từ): Thắng, đóng xe (thường dùng cho việc buộc ngựa vào xe).
  • Affubler (động từ): Mặc quần áo lố lăng, kỳ cục (cho ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "harnacher" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être harnaché comme un âne de bât: Được mặc quần áo một cách kỳ cục nặng nề, giống như một con lừa thồ hàng.
    • Avec tous ces manteaux, tu es harnaché comme un âne de bât ! (Với tất cả những chiếc áo khoác này, trông cậu như một con lừa thồ hàng vậy!)
ngoại động từ
  1. thắng yên cương (cho ngựa)
  2. (thân mật) cho (ai) ăn mặc quần áo kỳ cục nặng nề

Từ gần giống

Từ chứa "harnacher"

Từ có nhắc đến "harnacher"