harnacher

ngoại động từ
  1. thắng yên cương (cho ngựa)
  2. (thân mật) cho (ai) ăn mặc quần áo kỳ cục nặng nề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "harnacher"

Từ có nhắc đến "harnacher"