harnois

Học thuật
Thân thiện
harnois

Le vieux chevalier porte un harnois étincelant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ yên cương, bộ đồ nghề: "harnois" là một từ cổ, đồng nghĩa với "harnais", dùng để chỉ bộ đồ dùng hoặc trang bị, đặc biệtbộ yên cương cho ngựa hoặc bộ áo giáp của kỵ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son harnois avant le combat. (Kỵ chỉnh lại bộ áo giáp của mình trước trận chiến.)
    • Ce vieux harnois de cheval est exposé au musée. (Bộ yên cương ngựa kỹ đó được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blanchi sous le harnois": một thành ngữ cổ, nghĩa đen là "bạc màu dưới bộ áo giáp", dùng để chỉ người đã già đời, dày dạn kinh nghiệm trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
    • C'est un journaliste blanchi sous le harnois. (Đómột nhà báo già đời trong nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Harnais (danh từ giống đực): bộ yên cương, bộ đồ nghề, dây đai. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn, thay thế cho "harnois".
    • Le harnais du cheval est en cuir. (Bộ yên cương của con ngựa làm bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Armure (danh từ giống cái): áo giáp.
  • Équipement (danh từ giống đực): trang bị, đồ dùng.
Lưu ý
  • "Harnois" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "harnais" được dùng thay thế.
  • Thành ngữ "blanchi sous le harnois" là một trong những ngữ cảnh chính từ này còn xuất hiện, mang tính chất văn chương hoặc ẩn dụ.
harnois

Le vieux chevalier porte un harnois étincelant.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) như harnais
    • blanchi sous le harnois
      già đời trong nghề

Từ gần giống