harnais

Học thuật
Thân thiện
harnais

Le cheval porte un harnais noir pour tirer la charrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa: Chỉ toàn bộ hệ thống dây da, dây cương, yên các phụ kiện dùng để buộc, điều khiển hoặc trang trí cho ngựa hoặc các động vật kéo khác.
    • (Thân mật) Quần áo kỳ cục, nặng nề: Cách nói ví von, hài hước để chỉ bộ quần áo cồng kềnh, không thoải mái hoặc có vẻ lỗi thời.
    • Bộ bánh răng truyền động: Trong cơ khí, chỉ một tập hợp các bánh răng được lắp ráp với nhau để truyền chuyển động trong một máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cheval porte un harnais en cuir. (Con ngựa đang đeo một bộ yên cương bằng da.)
    • Il a enfilé son vieux costume, un vrai harnais ! (Anh ta mặc bộ com-lê kỹ, đúngmột bộ "áo giáp" kỳ cục!)
    • Le technicien vérifie le harnais d'engrenage de la machine. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra bộ bánh răng truyền động của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le harnais": (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng bị kiểm soát chặt chẽ hoặc phải làm việc nặng nhọc, vất vả, giống như con vật bị buộc vào ách.
    • Depuis sa promotion, il est constamment sous le harnais. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta luôntrong tình trạng làm việc cật lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Harnacher (động từ): Thắng yên cương cho (ngựa); (thân mật) mặc quần áo một cách kỳ cục, lôi thôi.

    • Il faut harnacher le cheval avant la promenade. (Phải thắng yên cương cho con ngựa trước khi đi dạo.)
  • Déharnacher (động từ): Cởi bỏ yên cương cho (ngựa).

    • N'oublie pas de déharnacher l'âne après le travail. (Đừng quên cởi yên cương cho con lừa sau khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Équipement (nam): Trang bị, thiết bị (nghĩa chung).
  • Attelage (nam): Bộ dây buộc, bộ ách (cho động vật kéo xe).
  • Engrenage (nam): Bộ bánh răng, cơ cấu bánh răng (nghĩa trong cơ khí).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre/Être au harnais: Bắt đầu/Đang làm việc cật lực, vất vả.

    • Dès l'aube, les paysans sont au harnais. (Ngay từ tinh mơ, những người nông dân đã làm việc cật lực rồi.)
  • Travail de harnais: Công việc nặng nhọc, vất vả.

    • La récolte est un vrai travail de harnais. (Việc thu hoạchmột công việc thực sự nặng nhọc.)
harnais

Le cheval porte un harnais noir pour tirer la charrette.

{{harnais}}
danh từ giống đực
  1. bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa
    • Harnais de luxe
      bộ yên cương sang trọng
  2. (thân mật) quần áo kỳ cục nặng nề
    • harnais d'engrenage
      (cơ khí, cơ học) bộ bánh răng truyền động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harnais"