harnais

{{harnais}}
danh từ giống đực
  1. bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa
    • Harnais de luxe
      bộ yên cương sang trọng
  2. (thân mật) quần áo kỳ cục nặng nề
    • harnais d'engrenage
      (cơ khí, cơ học) bộ bánh răng truyền động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harnais"

harnais
Le cheval porte un harnais noir pour tirer la charrette.