hernie

Học thuật
Thân thiện
hernie

Une hernie discale peut causer des douleurs dans le bas du dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thoát vị: Tình trạng một cơ quan hoặc trong cơ thể bị lồi ra hoặc trồi ra ngoài qua một điểm yếu trên thành hoặc liên kết bao quanh .
    • Chỗ phình, sùi: Trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ một khối u lồi ra bất thường, ví dụ trên thực vật hoặc trên lốp xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a été opéré d'une hernie discale. (Anh ấy đã được phẫu thuật một chứng thoát vị đĩa đệm.)
    • La hernie inguinale est fréquente chez les hommes. (Thoát vị bẹn thường gặpnam giới.)
    • Le pneu a une hernie à cause du choc. (Lốp xe có một chỗ phình bị va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hernie étranglée": Thoát vị nghẹt. Đâymột cấp cứu y tế khi đoạn ruột bị thoát vị bị kẹt nghẽn mạch máu.

    • Une hernie étranglée nécessite une intervention chirurgicale immédiate. (Thoát vị nghẹt cần phải can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.)
  • "Hernie hiatale": Thoát vị khe hoành. Là tình trạng một phần dạ dày trồi lên lồng ngực qua khe hoành.

    • Les brûlures d'estomac peuvent être un symptôme de hernie hiatale. (Chứng ợ nóng có thểmột triệu chứng của thoát vị khe hoành.)
Biến thể từ liên quan
  • Herniaire (tính từ): (thuộc về) thoát vị.

    • Une ceinture herniaire (đai đỡ thoát vị).
  • Herniation (danh từ giống cái): Quá trình hình thành thoát vị.

    • La herniation du noyau pulpeux. (Sự thoát vị của nhân nhầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Protrusion (danh từ giống cái): Sự lồi ra, nhô ra. (Từ chuyên môn, thường dùng trong y học).
  • Saillie (danh từ giống cái): Chỗ lồi, chỗ nhô ra. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
Cụm từ liên quan
  • Avoir une hernie: Bị thoát vị.

    • Mon oncle a une hernie depuis des années. (Chú tôi bị thoát vị đã nhiều năm.)
  • Opérer une hernie: Mổ thoát vị.

    • Le chirurgien va opérer sa hernie la semaine prochaine. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ thoát vị cho anh ấy vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Se donner une hernie: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Làm việcđó quá sức, cố gắng đến mức có thể gây hại.
    • Ne te donne pas une hernie à porter ce carton tout seul ! (Đừng cố gắng quá sức mang cái thùng đó một mình!)
hernie

Une hernie discale peut causer des douleurs dans le bas du dos.

danh từ giống cái
  1. thoát vị
    • Hernie congénitale
      thoát vị bẩm sinh
  2. bệnh sùi gốc (cải bắp)
  3. chỗ phìu săm (qua một lỗ thủng của lốp xe)

Từ chứa "hernie"

Từ có nhắc đến "hernie"