hasheesh

/'hæʃiʃ/ Cách viết khác : (hasheesh) /hæ'ʃi:ʃ/
danh từ
  1. Hasit (thuốc lá chế bằng thuốc non đọt gai dầuThổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hasheesh
A scientist examines a sample of hasheesh in a laboratory.