hash
/hæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Món thịt băm: Một món ăn được làm từ thịt (thường là thịt bò) cắt nhỏ hoặc băm, thường được trộn với khoai tây và chiên hoặc nướng.
- Mớ lộn xộn, tình trạng hỗn độn: Một tình huống hoặc một đống đồ vật lộn xộn, không có trật tự.
- Hashish (thuốc phiện): Một chất ma túy được chế biến từ nhựa cây cần sa.
Động từ:
- Băm, cắt nhỏ: Hành động cắt thức ăn (như thịt, rau củ) thành những miếng rất nhỏ, không đều nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I ordered corned beef hash for breakfast. (Tôi gọi món thịt bò muối băm cho bữa sáng.)
- My room was a complete hash after the party. (Căn phòng của tôi là một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
- He was arrested for possessing hash. (Anh ta bị bắt vì tàng trữ hashish.)
Động từ:
- Please hash the onions before adding them to the pan. (Hãy băm nhỏ hành tây trước khi cho vào chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a hash of something": Làm hỏng việc gì đó, xử lý một việc rất tệ.
- I made a real hash of the presentation. (Tôi đã thực sự làm hỏng buổi thuyết trình.)
"To settle someone's hash": Dứt khoát giải quyết hoặc đánh bại ai đó; cho ai đó một bài học.
- The new manager quickly settled the troublemaker's hash. (Người quản lý mới nhanh chóng dẹp yên kẻ gây rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasher (n): Người băm thịt; (tiếng lóng) người phục vụ bàn trong quán ăn bình dân.
- Hash browns (n): Món khoai tây băm nhỏ, vo thành bánh và rán.
- Hash browns are a popular side dish. (Bánh khoai tây băm là món ăn kèm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn): Chopped meat, mince.
- Danh từ (mớ hỗn độn): Mess, jumble, chaos.
- Động từ: Chop, mince, dice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hash over: Thảo luận lại một vấn đề cũ, thường là kỹ lưỡng hoặc nhiều lần.
- We hashed over the same old problems at the meeting. (Chúng tôi đã thảo luận lại những vấn đề cũ kỹ tại cuộc họp.)
Hash out: Thảo luận kỹ lưỡng để đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp.
- The team needs to hash out the details of the project. (Nhóm cần thảo luận kỹ các chi tiết của dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Slang to hash something: Làm rối tung, làm hỏng bét một việc gì đó.
- He totally hashed the job interview. (Anh ta hoàn toàn làm hỏng buổi phỏng vấn xin việc.)
danh từ
- món thịt băm
- (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới)
- mớ lộn xộn, mớ linh tinh
Idioms
- to make a bash of a joblàm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
- to settle somebody's hash(xem) settle
ngoại động từ
- băm (thịt...)
- (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên