hash

/hæʃ/
Học thuật
Thân thiện
hash

A chef uses a knife to hash the potatoes for the stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món thịt băm: Một món ăn được làm từ thịt (thường thịt ) cắt nhỏ hoặc băm, thường được trộn với khoai tây chiên hoặc nướng.
    • Mớ lộn xộn, tình trạng hỗn độn: Một tình huống hoặc một đống đồ vật lộn xộn, không trật tự.
    • Hashish (thuốc phiện): Một chất ma túy được chế biến từ nhựa cây cần sa.
  2. Động từ:

    • Băm, cắt nhỏ: Hành động cắt thức ăn (như thịt, rau củ) thành những miếng rất nhỏ, không đều nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I ordered corned beef hash for breakfast. (Tôi gọi món thịt muối băm cho bữa sáng.)
    • My room was a complete hash after the party. (Căn phòng của tôi một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
    • He was arrested for possessing hash. (Anh ta bị bắt tàng trữ hashish.)
  • Động từ:

    • Please hash the onions before adding them to the pan. (Hãy băm nhỏ hành tây trước khi cho vào chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a hash of something": Làm hỏng việc đó, xử lý một việc rất tệ.

    • I made a real hash of the presentation. (Tôi đã thực sự làm hỏng buổi thuyết trình.)
  • "To settle someone's hash": Dứt khoát giải quyết hoặc đánh bại ai đó; cho ai đó một bài học.

    • The new manager quickly settled the troublemaker's hash. (Người quản lý mới nhanh chóng dẹp yên kẻ gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hasher (n): Người băm thịt; (tiếng lóng) người phục vụ bàn trong quán ăn bình dân.
  • Hash browns (n): Món khoai tây băm nhỏ, vo thành bánh rán.
    • Hash browns are a popular side dish. (Bánh khoai tây băm món ăn kèm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn): Chopped meat, mince.
  • Danh từ (mớ hỗn độn): Mess, jumble, chaos.
  • Động từ: Chop, mince, dice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hash over: Thảo luận lại một vấn đề , thường kỹ lưỡng hoặc nhiều lần.

    • We hashed over the same old problems at the meeting. (Chúng tôi đã thảo luận lại những vấn đề kỹ tại cuộc họp.)
  • Hash out: Thảo luận kỹ lưỡng để đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp.

    • The team needs to hash out the details of the project. (Nhóm cần thảo luận kỹ các chi tiết của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Slang to hash something: Làm rối tung, làm hỏng bét một việc đó.
    • He totally hashed the job interview. (Anh ta hoàn toàn làm hỏng buổi phỏng vấn xin việc.)
hash

A chef uses a knife to hash the potatoes for the stew.

danh từ
  1. món thịt băm
  2. (nghĩa bóng) bình mới rượu (đồ sửa lại với hình thức mới)
  3. mớ lộn xộn, mớ linh tinh

Idioms

  • to make a bash of a job
    làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
  • to settle somebody's hash
    (xem) settle
ngoại động từ
  1. băm (thịt...)
  2. (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hash"