hashish

/'hæʃiʃ/ Cách viết khác : (hasheesh) /hæ'ʃi:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hasit: Một loại chất kích thích, gây ảo giác, được chế biến từ nhựa cây gai dầu (cần sa), thường dạng cục hoặc bột, để hút hoặc ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police confiscated a large quantity of hashish. (Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hasit.)
    • Hashish is illegal in many countries. (Hasit bất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • He was arrested for possessing hashish. (Anh ta bị bắt tàng trữ hasit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu, "hashish" có thể được đề cập như một chất cannabinoid đặc.
    • The study compared the effects of marijuana and hashish. (Nghiên cứu so sánh tác dụng của cần sa hasit.)
Biến thể từ gần giống
  • Hash (danh từ, cách nói thông tục): Từ viết tắt thường dùng của "hashish".
    • He was caught with a block of hash. (Hắn bị bắt với một cục hash.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannabis resin: Nhựa cần sa.
  • Charas (từ dùngẤn Độ): Một loại hasit.
Lưu ý
  • "Hashish" một chất gây nghiện bất hợp pháp tại Việt Nam nhiều nước trên thế giới. Việc sản xuất, tàng trữ, buôn bán sử dụng chất này vi phạm pháp luật gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe, tinh thần trật tự xã hội.
danh từ
  1. Hasit (thuốc lá chế bằng thuốc non đọt gai dầuThổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hashish"