hastaire

Học thuật
Thân thiện
hastaire

Le hastaire romain tient sa lance droite pendant la parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính cầm lao (cổ La ): "Hastaire" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một loại binh lính trong quân đội La cổ đại, được trang bị vũ khí chínhmột ngọn lao (tiếng Latinh: hasta).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hastaires formaient la première ligne de l'armée romaine. (Những người lính cầm lao tạo thành hàng đầu tiên của quân đội La .)
    • Le hastaire portait un grand bouclier et une lance. (Người lính cầm lao mang một chiếc khiên lớn một ngọn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du hastaire": Vai trò của người lính cầm lao.
    • Le rôle du hastaire était crucial dans les premières phases du combat. (Vai trò của người lính cầm laorất quan trọng trong những giai đoạn đầu của trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hastatus (danh từ giống đực): Một thuật ngữ Latinh đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người lính cầm lao, đặc biệttrong cấu trúc quân đoàn La thời kỳ đầu.
  • Légionnaire (danh từ giống đực): Lính dương La (một từ rộng hơn, bao gồm nhiều loại binh chủng).
Từ đồng nghĩa
  • Lancier (danh từ giống đực): Kỵ binh hoặc bộ binh cầm thương (một thuật ngữ chung hơn, không đặc trưng cho thời La cổ đại).
  • Fantassin à la lance (cụm danh từ): Bộ binh cầm lao.
hastaire

Le hastaire romain tient sa lance droite pendant la parade.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính cầm lao (cổ La )